radikaali
Định nghĩa & Giải nghĩa "radikaali"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Perusteellinen, juurta jaksain ulottuva; jyrkkä, äärimmäinen.
Ý nghĩa của "radikaali" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến bản chất cơ bản của một cái gì đó; có ảnh hưởng sâu rộng hoặc triệt để.
Câu ví dụ với "radikaali"
-
"Radikaalit uudistukset ovat välttämättömiä talouden elvyttämiseksi."
"Những cải cách cấp tiến là cần thiết để phục hồi nền kinh tế."
-
"Hän on radikaali feministi."
"Cô ấy là một nhà nữ quyền cấp tiến."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "radikaali"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "radikaali" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'radikaali' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương tự như 'cấp tiến' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào sự thay đổi hoặc ảnh hưởng sâu rộng, triệt để. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đôi khi 'radikaali' còn mang ý nghĩa 'jyrkkä' (gay gắt, cực đoan), tùy theo ngữ cảnh.