(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa radikaali
C1
adjektiivi C1 Chính trị, Xã hội, Toán học, Hóa học, Đời sống hàng ngày

radikaali

/'rɑdikɑːli/
cấp tiến
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "radikaali"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Perusteellinen, juurta jaksain ulottuva; jyrkkä, äärimmäinen.

Ý nghĩa của "radikaali" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến bản chất cơ bản của một cái gì đó; có ảnh hưởng sâu rộng hoặc triệt để.

Câu ví dụ với "radikaali"

  • "Radikaalit uudistukset ovat välttämättömiä talouden elvyttämiseksi."

    "Những cải cách cấp tiến là cần thiết để phục hồi nền kinh tế."

  • "Hän on radikaali feministi."

    "Cô ấy là một nhà nữ quyền cấp tiến."

Cách dùng "radikaali" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'radikaali' trong tiếng Phần Lan có nghĩa tương tự như 'cấp tiến' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào sự thay đổi hoặc ảnh hưởng sâu rộng, triệt để. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đôi khi 'radikaali' còn mang ý nghĩa 'jyrkkä' (gay gắt, cực đoan), tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "radikaali"