rahallinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "rahallinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka liittyy rahaan tai koostuu rahasta.
Ý nghĩa của "rahallinen" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc bao gồm tiền bạc.
Câu ví dụ với "rahallinen"
-
"Hän sai rahallisen korvauksen vahingosta."
"Anh ấy đã nhận được bồi thường bằng tiền cho thiệt hại."
-
"Yritys tarjoaa rahallisia kannustimia työntekijöilleen."
"Công ty cung cấp các ưu đãi tài chính cho nhân viên của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rahallinen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rahallinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'rahallinen' tarkoittaa yleisesti 'thuộc về tiền bạc'. Se on neutraalimpi kuin 'taloudellinen', joka voi viitata laajempaan talouteen.