(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rahoitus
B1
substantiivi B1 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

rahoitus

/ˈrɑhoi̯tus/
nguồn vốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rahoitus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Varojen hankkiminen ja käyttö jonkin toiminnan tai hankkeen toteuttamiseksi.

Ý nghĩa của "rahoitus" trong tiếng Việt

Sự hỗ trợ tài chính được cung cấp để duy trì một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động.

Câu ví dụ với "rahoitus"

  • "Yrityksen rahoitus on turvattu kolmeksi vuodeksi."

    "Nguồn vốn của công ty đã được đảm bảo trong ba năm."

  • "Hanke tarvitsee ulkopuolista rahoitusta."

    "Dự án cần nguồn vốn từ bên ngoài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rahoitus"

Đồng nghĩa

pääoma (vốn) varat (tài sản)

Cách dùng "rahoitus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'rahoitus' kattaa laajemman merkityksen kuin pelkkä 'nguồn vốn', sisältäen rahoituksen hankkimisen ja käytön. Vastaava käsite, joka viittaa vain 'nguồn vốn' on 'pääoma' tai 'varat'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rahoitus"

Bảng chia từ (Declension) cho rahoitus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rahoitus
Rahoitus on tärkeää yrityksille.
(Tài chính rất quan trọng đối với các công ty.)
Biến cách số ít rahoitusta
Tarvitsemme lisää rahoitusta projektia varten.
(Chúng tôi cần thêm tài chính cho dự án.)
Sở hữu cách số ít rahoituksen
Rahoituksen hankkiminen on haastavaa.
(Việc tìm kiếm tài chính là một thách thức.)
Nguyên thể số nhiều rahoitukset
Erilaiset rahoitukset mahdollistavat yrityksen kasvun.
(Các hình thức tài chính khác nhau cho phép doanh nghiệp tăng trưởng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hanketta ei voitu toteuttaa rahoituksetta."

    "Dự án không thể thực hiện được nếu không có tài trợ."

  • "Rahoituksetta yrityksen toiminta olisi mahdotonta."

    "Nếu không có tài trợ, hoạt động của công ty sẽ là không thể."

  • "Rahoituksetta emme pysty ostamaan uusia laitteita."

    "Nếu không có tài trợ, chúng tôi không thể mua thiết bị mới."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän anoi rahoitukselle apurahaa projektiaan varten."

    "Cô ấy đã xin tài trợ cho dự án của mình."

  • "Yrityksen on haettava rahoitukselle tukea valtiolta."

    "Công ty phải xin nhà nước hỗ trợ tài chính."

  • "Pankki myönsi rahoitukselle lainan."

    "Ngân hàng đã cho vay để tài trợ."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Rahoitus on tärkeä osa yrityksen toimintaa."

    "Tài chính là một phần quan trọng trong hoạt động của công ty."

  • "Projektin rahoitus varmistettiin EU:n tuella."

    "Nguồn tài chính cho dự án đã được đảm bảo nhờ sự hỗ trợ của EU."

  • "Rahoitus mahdollistaa uuden teknologian käyttöönoton."

    "Tài chính cho phép triển khai công nghệ mới."

Hậu tố sở hữu
  • "Yrityksemme rahoitus on turvattu pankkilainalla."

    "Việc cấp vốn cho công ty chúng tôi đã được đảm bảo bằng khoản vay ngân hàng."

  • "Valtion rahoituksensa ansiosta hanke etenee suunnitellusti."

    "Nhờ nguồn tài trợ của nhà nước, dự án đang tiến triển theo đúng kế hoạch."

  • "Olen huolissani projektin rahoituksestani, koska määrärahat ovat pienentyneet."

    "Tôi lo lắng về việc tài trợ cho dự án của mình vì ngân sách đã bị cắt giảm."