räikeä
/ˈræi̯keæ/
lộ liễu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "räikeä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Huomiota herättävän voimakas, selvästi havaittava, usein negatiivisessa mielessä.
Ý nghĩa của "räikeä" trong tiếng Việt
Gây chú ý một cách khó chịu hoặc phiền toái; phô trương, lộ liễu.
Câu ví dụ với "räikeä"
-
"Hänen pukeutumisensa oli todella räikeää."
"Cách ăn mặc của cô ấy thật sự rất lòe loẹt."
-
"Valojen räikeä loiste häiritsi minua."
"Ánh sáng chói lóa làm tôi khó chịu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "räikeä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "räikeä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'räikeä' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lộ liễu, phô trương gây khó chịu. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.