(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raivokkaasti
B2
Adverbi B2 Hành vi, Cảm xúc

raivokkaasti

/ˈrɑi̯ʋokːɑsti/
một cách hung dữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raivokkaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Väkivaltaisesti, raa'asti, hurjasti.

Ý nghĩa của "raivokkaasti" trong tiếng Việt

Một cách hung dữ, tàn bạo, hoặc bạo lực.

Câu ví dụ với "raivokkaasti"

  • "Hän hyökkäsi vastustajaansa raivokkaasti."

    "Anh ta tấn công đối thủ của mình một cách hung dữ."

  • "Mielenosoittajat vastustivat hallituksen päätöksiä raivokkaasti."

    "Những người biểu tình phản đối các quyết định của chính phủ một cách hung dữ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raivokkaasti"

Đồng nghĩa

vimmalla (một cách giận dữ) kiihkeästi (một cách mãnh liệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "raivokkaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động hoặc cảm xúc được thể hiện một cách rất mạnh mẽ, thậm chí là bạo lực. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ mạnh mẽ thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "raivokkaasti"