raivokkaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "raivokkaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Väkivaltaisesti, raa'asti, hurjasti.
Ý nghĩa của "raivokkaasti" trong tiếng Việt
Một cách hung dữ, tàn bạo, hoặc bạo lực.
Câu ví dụ với "raivokkaasti"
-
"Hän hyökkäsi vastustajaansa raivokkaasti."
"Anh ta tấn công đối thủ của mình một cách hung dữ."
-
"Mielenosoittajat vastustivat hallituksen päätöksiä raivokkaasti."
"Những người biểu tình phản đối các quyết định của chính phủ một cách hung dữ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raivokkaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raivokkaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả hành động hoặc cảm xúc được thể hiện một cách rất mạnh mẽ, thậm chí là bạo lực. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ mức độ mạnh mẽ thông thường.