raja
Định nghĩa & Giải nghĩa "raja"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kahden alueen, erityisesti valtioiden, välinen erottava linja.
Ý nghĩa của "raja" trong tiếng Việt
Đường phân chia hai khu vực chính trị hoặc địa lý, đặc biệt là các quốc gia; biên giới, ranh giới.
Câu ví dụ với "raja"
-
"Suomen ja Venäjän välinen raja on pitkä."
"Biên giới giữa Phần Lan và Nga thì dài."
-
"Tarkastimme passimme rajalla."
"Chúng tôi đã kiểm tra hộ chiếu ở biên giới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raja"
Đồng nghĩa
Cách dùng "raja" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "raja" vastaa hyvin pitämään "biên giới" ja viittaa yleensä maiden tai alueiden väliseen rajaan. Huomaa, että suomen kielessä on myös muita sanoja, jotka voivat viitata rajoihin, kuten "reuna" (reunus) tai "ääri" (ääriraja), mutta "raja" on yleisin sana poliittisille ja maantieteellisille rajoille.
Bảng chia từ (Taivutus) của "raja"
Bảng chia từ (Declension) cho raja:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | raja |
Suomi on pitkä raja Venäjän kanssa.
(Phần Lan có chung một đường biên giới dài với Nga.)
|
| Biến cách số ít | rajaa |
Tarvitsemme lisää rajaa tähän puutarhaan.
(Chúng ta cần thêm hàng rào cho khu vườn này.)
|
| Sở hữu cách số ít | rajan |
Rajan merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của biên giới rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | rajat |
Valtioilla on rajat.
(Các quốc gia có biên giới.)
|