(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raja
A2
substantiivi A2 Địa lý, Chính trị, Đời sống hàng ngày

raja

/ˈrɑjɑ/
biên giới
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kahden alueen, erityisesti valtioiden, välinen erottava linja.

Ý nghĩa của "raja" trong tiếng Việt

Đường phân chia hai khu vực chính trị hoặc địa lý, đặc biệt là các quốc gia; biên giới, ranh giới.

Câu ví dụ với "raja"

  • "Suomen ja Venäjän välinen raja on pitkä."

    "Biên giới giữa Phần Lan và Nga thì dài."

  • "Tarkastimme passimme rajalla."

    "Chúng tôi đã kiểm tra hộ chiếu ở biên giới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raja"

Đồng nghĩa

Cách dùng "raja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "raja" vastaa hyvin pitämään "biên giới" ja viittaa yleensä maiden tai alueiden väliseen rajaan. Huomaa, että suomen kielessä on myös muita sanoja, jotka voivat viitata rajoihin, kuten "reuna" (reunus) tai "ääri" (ääriraja), mutta "raja" on yleisin sana poliittisille ja maantieteellisille rajoille.

Bảng chia từ (Taivutus) của "raja"

Bảng chia từ (Declension) cho raja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít raja
Suomi on pitkä raja Venäjän kanssa.
(Phần Lan có chung một đường biên giới dài với Nga.)
Biến cách số ít rajaa
Tarvitsemme lisää rajaa tähän puutarhaan.
(Chúng ta cần thêm hàng rào cho khu vườn này.)
Sở hữu cách số ít rajan
Rajan merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của biên giới rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều rajat
Valtioilla on rajat.
(Các quốc gia có biên giới.)