(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rajat
B1
substantiivi B1 Tổng quát

rajat

/'rajɑt/
giới hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rajat"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin alueen tai asian ääriviivat, reunat, äärirajat.

Ý nghĩa của "rajat" trong tiếng Việt

Giới hạn, ranh giới.

Câu ví dụ với "rajat"

  • "Uuden rakennuksen rajat on merkitty selvästi."

    "Ranh giới của tòa nhà mới đã được đánh dấu rõ ràng."

  • "Tämän alueen rajat ovat epäselvät."

    "Giới hạn của khu vực này không rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rajat"

Đồng nghĩa

ääriviivat (đường nét, đường viền) reunat (bờ, mép, ranh giới)

Cách dùng "rajat" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'rajat' on 'giới hạn' ở dạng số nhiều. Yksikkömuoto on 'raja'. Huomaa myös että 'raja' voi tarkoittaa myös 'biên giới' giữa các quốc gia.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rajat"

Bảng chia từ (Declension) cho rajat:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rajat
Suomen rajat ovat pitkät.
(Biên giới của Phần Lan thì dài.)
Biến cách số ít rajaa
Tarvitsemme lisää rajaa.
(Chúng ta cần thêm biên giới.)
Sở hữu cách số ít rajan
Rajan vartiointi on tärkeää.
(Việc canh gác biên giới là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều rajat
Euroopan rajat ovat monimutkaiset.
(Biên giới của Châu Âu rất phức tạp.)