(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rajoitettu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

rajoitettu

/ˈrɑjoi̯tetːu/
bị hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rajoitettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin määrää, kokoa tai laajuutta on vähennetty tai säädelty.

Ý nghĩa của "rajoitettu" trong tiếng Việt

Bị giới hạn về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.

Câu ví dụ với "rajoitettu"

  • "Pääsy alueelle on rajoitettu vain valtuutetuille henkilöille."

    "Việc tiếp cận khu vực bị hạn chế chỉ dành cho những người được ủy quyền."

  • "Budjetti on rajoitettu, joten meidän on oltava säästäväisiä."

    "Ngân sách bị hạn chế, vì vậy chúng ta phải tiết kiệm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rajoitettu"

Đồng nghĩa

suppea (hẹp, hạn chế) rajattu (có giới hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "rajoitettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rajoitettu' trong tiếng Phần Lan có nghĩa là bị giới hạn, bị hạn chế về số lượng, kích thước hoặc phạm vi. Cần phân biệt với các sắc thái ý nghĩa khác như 'estetty' (bị cấm) hoặc 'kontrolloitu' (bị kiểm soát), mặc dù chúng có thể liên quan đến việc hạn chế trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rajoitettu"