(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rajoitetusti
B1
adverbi B1 Tổng quát

rajoitetusti

/ˈrɑjoi̯tetusti/
một cách hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rajoitetusti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suppeasti, epätäydellisesti, vajavaisesti.

Ý nghĩa của "rajoitetusti" trong tiếng Việt

Một cách hạn chế; với những giới hạn hoặc ràng buộc.

Câu ví dụ với "rajoitetusti"

  • "Hän osallistui projektiin rajoitetusti."

    "Anh ấy tham gia dự án một cách hạn chế."

  • "Tietoja on saatavilla rajoitetusti."

    "Thông tin chỉ có sẵn một cách hạn chế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rajoitetusti"

Đồng nghĩa

suppeasti (một cách hạn hẹp) vähäisesti (một cách ít ỏi)

Trái nghĩa

Cách dùng "rajoitetusti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động hoặc sự việc được thực hiện với những giới hạn hoặc hạn chế nhất định. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'osittain' (một phần) hoặc 'vain' (chỉ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "rajoitetusti"