(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rakas
A2
substantiivi A2 Tình cảm, giao tiếp

rakas

/ˈrɑkɑs/
người yêu dấu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rakas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jota rakastaa syvästi.

Ý nghĩa của "rakas" trong tiếng Việt

Một người được yêu quý, trân trọng; một cách gọi trìu mến.

Câu ví dụ với "rakas"

  • "Olet minulle hyvin rakas."

    "Em rất thân yêu đối với anh."

  • "Hyvää yötä, rakas."

    "Chúc ngủ ngon, người yêu dấu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rakas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rakas' thường được sử dụng để gọi người yêu, người thân trong gia đình một cách trìu mến. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với từ 'ystävä' (bạn bè). Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rakas"

Bảng chia từ (Declension) cho rakas:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rakas
Hän on minun rakas.
(Cô ấy là người yêu của tôi.)
Biến cách số ít rakasta
Tarvitsen rakasta.
(Tôi cần một người yêu.)
Sở hữu cách số ít rakkaan
Rakkaan muisto elää.
(Kỷ niệm về người yêu vẫn còn sống mãi.)
Nguyên thể số nhiều rakkaat
He ovat minun rakkaat ystäväni.
(Họ là những người bạn yêu quý của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Minä haluan nähdä rakkaani."

    "Tôi muốn gặp người yêu dấu của tôi."

  • "Missä on rakkaasi?"

    "Người yêu của bạn đâu?"

  • "Hän antoi kukkia rakkaalleen."

    "Anh ấy đã tặng hoa cho người yêu dấu của mình."