(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rakastava
B1
adjektiivi B1 Tình cảm, Quan hệ cá nhân

rakastava

/ˈrɑkɑstɑʋɑ/
yêu mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rakastava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuntee tai osoittaa rakkautta; hellä, kiintyvä.

Ý nghĩa của "rakastava" trong tiếng Việt

Thể hiện sự yêu thương và ngưỡng mộ sâu sắc.

Câu ví dụ với "rakastava"

  • "Hän on hyvin rakastava äiti."

    "Cô ấy là một người mẹ rất yêu thương."

  • "Isoisä oli rakastava ja huolehtivainen."

    "Ông nội là người yêu thương và chu đáo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakastava"

Đồng nghĩa

hellä (dịu dàng, âu yếm) kiintyvä (gắn bó, yêu mến)

Trái nghĩa

vihaava (ghét bỏ)

Cách dùng "rakastava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rakastava' diễn tả một người có tình cảm yêu mến, trìu mến. Cần phân biệt với 'ihastunut' (cảm nắng, thích) và 'rakastunut' (đang yêu). 'Rakas' là tính từ thường dùng hơn để chỉ 'yêu quý, thân yêu'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rakastava"