rakastava
Định nghĩa & Giải nghĩa "rakastava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tuntee tai osoittaa rakkautta; hellä, kiintyvä.
Ý nghĩa của "rakastava" trong tiếng Việt
Thể hiện sự yêu thương và ngưỡng mộ sâu sắc.
Câu ví dụ với "rakastava"
-
"Hän on hyvin rakastava äiti."
"Cô ấy là một người mẹ rất yêu thương."
-
"Isoisä oli rakastava ja huolehtivainen."
"Ông nội là người yêu thương và chu đáo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakastava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rakastava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rakastava' diễn tả một người có tình cảm yêu mến, trìu mến. Cần phân biệt với 'ihastunut' (cảm nắng, thích) và 'rakastunut' (đang yêu). 'Rakas' là tính từ thường dùng hơn để chỉ 'yêu quý, thân yêu'.