(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rakastua
A2
verbi A2 Tình cảm, Mối quan hệ

rakastua

/ˈrɑkɑstuɑ/
bắt đầu yêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rakastua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aloittaa rakkauden tunteiden kokeminen jotakuta tai jotakin kohtaan.

Ý nghĩa của "rakastua" trong tiếng Việt

Bắt đầu cảm thấy yêu thương, quý mến hoặc thích thú mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ với "rakastua"

  • "Minä rakastuin sinuun ensisilmäyksellä."

    "Tôi đã yêu bạn từ cái nhìn đầu tiên."

  • "He rakastuivat toisiinsa kesälomalla."

    "Họ đã yêu nhau trong kỳ nghỉ hè."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakastua"

Đồng nghĩa

tykästyä (bắt đầu thích) ihastua (cảm nắng)

Cách dùng "rakastua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'rakastua' thường đi kèm với hậu tố '-AAN/-ÄÄN' để chỉ đối tượng được yêu. Ví dụ: 'Rakastuin häneen' (Tôi đã yêu anh ấy/cô ấy). Cần phân biệt với 'pitää' (thích) và 'ihastua' (cảm nắng) về mức độ tình cảm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rakastua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: rakastua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) rakastun
Minä rakastun sinuun.
(Tôi đang yêu bạn.)
sinä (bạn) rakastut
Sinä rakastut minuun.
(Bạn đang yêu tôi.)
hän (anh/cô ấy) rakastuu
Hän rakastuu jokaiseen koiraan.
(Cô ấy yêu mọi chú chó.)
me (chúng tôi) rakastumme
Me rakastumme kesällä.
(Chúng tôi yêu vào mùa hè.)
te (các bạn) rakastutte
Te rakastutte aina lomalla.
(Các bạn luôn yêu trong kỳ nghỉ.)
he (họ) rakastuvat
He rakastuvat helposti.
(Họ dễ yêu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Rakastu elämään!"

    "Hãy yêu cuộc sống!"

  • "Älä rakastu vääriin ihmisiin."

    "Đừng yêu những người sai trái."

  • "Rakastukoon kaikki rauhaan."

    "Mong mọi người đều yêu hòa bình."