rakenne
Định nghĩa & Giải nghĩa "rakenne"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Osien tai elementtien järjestys ja suhteet kokonaisuudessa.
Ý nghĩa của "rakenne" trong tiếng Việt
Sự sắp xếp và các mối quan hệ giữa các bộ phận hoặc yếu tố của một thứ phức tạp.
Câu ví dụ với "rakenne"
-
"Talon rakenne on vankka."
"Cấu trúc của ngôi nhà rất vững chắc."
-
"Lauseen rakenne on monimutkainen."
"Cấu trúc của câu phức tạp."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakenne"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rakenne" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rakenne' thường được dùng để chỉ cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ như 'järjestelmä' (hệ thống) hoặc 'kokoonpano' (sự lắp ráp).
Bảng chia từ (Taivutus) của "rakenne"
Bảng chia từ (Declension) cho rakenne:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rakenne |
Tämä on monimutkainen rakenne.
(Đây là một cấu trúc phức tạp.)
|
| Biến cách số ít | rakennetta |
Tarvitsen uutta rakennetta tähän projektiin.
(Tôi cần một cấu trúc mới cho dự án này.)
|
| Sở hữu cách số ít | rakenteen |
Rakenteen lujuus on tärkeää.
(Độ bền của cấu trúc là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | rakenteet |
Nämä rakenteet ovat kestäviä.
(Những cấu trúc này rất bền.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän tutki rakenteen huolellisesti."
"Cô ấy đã nghiên cứu cấu trúc một cách cẩn thận."
-
"Meidän täytyy ymmärtää rakenteen ennen muutosten tekemistä."
"Chúng ta cần phải hiểu cấu trúc trước khi thực hiện các thay đổi."
-
"Insinööri suunnitteli rakenteen uudelleen."
"Kỹ sư đã thiết kế lại cấu trúc."
-
"Talon rakenteessa on käytetty paljon puuta."
"Trong cấu trúc của ngôi nhà đã sử dụng rất nhiều gỗ."
-
"Organisaation rakenteessa on tapahtunut muutoksia."
"Đã có những thay đổi trong cấu trúc của tổ chức."
-
"Ihon rakenteessa kollageenilla on tärkeä rooli."
"Trong cấu trúc của da, collagen đóng một vai trò quan trọng."
-
"Talon rakenne on hyvin vankka."
"Cấu trúc của ngôi nhà rất vững chắc."
-
"Uuden hallituksen rakenne julkistettiin tänään."
"Cơ cấu của chính phủ mới đã được công bố hôm nay."
-
"Kirjan rakenne on selkeä ja looginen."
"Cấu trúc của cuốn sách rõ ràng và logic."