(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rakenne
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật, Kinh tế, Xã hội

rakenne

/ˈrɑkenːe/
cấu trúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rakenne"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Osien tai elementtien järjestys ja suhteet kokonaisuudessa.

Ý nghĩa của "rakenne" trong tiếng Việt

Sự sắp xếp và các mối quan hệ giữa các bộ phận hoặc yếu tố của một thứ phức tạp.

Câu ví dụ với "rakenne"

  • "Talon rakenne on vankka."

    "Cấu trúc của ngôi nhà rất vững chắc."

  • "Lauseen rakenne on monimutkainen."

    "Cấu trúc của câu phức tạp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakenne"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rakenne" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rakenne' thường được dùng để chỉ cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ như 'järjestelmä' (hệ thống) hoặc 'kokoonpano' (sự lắp ráp).

Bảng chia từ (Taivutus) của "rakenne"

Bảng chia từ (Declension) cho rakenne:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rakenne
Tämä on monimutkainen rakenne.
(Đây là một cấu trúc phức tạp.)
Biến cách số ít rakennetta
Tarvitsen uutta rakennetta tähän projektiin.
(Tôi cần một cấu trúc mới cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít rakenteen
Rakenteen lujuus on tärkeää.
(Độ bền của cấu trúc là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều rakenteet
Nämä rakenteet ovat kestäviä.
(Những cấu trúc này rất bền.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hän tutki rakenteen huolellisesti."

    "Cô ấy đã nghiên cứu cấu trúc một cách cẩn thận."

  • "Meidän täytyy ymmärtää rakenteen ennen muutosten tekemistä."

    "Chúng ta cần phải hiểu cấu trúc trước khi thực hiện các thay đổi."

  • "Insinööri suunnitteli rakenteen uudelleen."

    "Kỹ sư đã thiết kế lại cấu trúc."

Cách Trong (Inessive)
  • "Talon rakenteessa on käytetty paljon puuta."

    "Trong cấu trúc của ngôi nhà đã sử dụng rất nhiều gỗ."

  • "Organisaation rakenteessa on tapahtunut muutoksia."

    "Đã có những thay đổi trong cấu trúc của tổ chức."

  • "Ihon rakenteessa kollageenilla on tärkeä rooli."

    "Trong cấu trúc của da, collagen đóng một vai trò quan trọng."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Talon rakenne on hyvin vankka."

    "Cấu trúc của ngôi nhà rất vững chắc."

  • "Uuden hallituksen rakenne julkistettiin tänään."

    "Cơ cấu của chính phủ mới đã được công bố hôm nay."

  • "Kirjan rakenne on selkeä ja looginen."

    "Cấu trúc của cuốn sách rõ ràng và logic."