(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rakentaminen
B1
substantiivi B1 Xây dựng, Kỹ thuật, (nghĩa bóng) Quan hệ

rakentaminen

/ˈrɑkentɑminen/
xây dựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rakentaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rakennusten, teiden, siltojen ja muiden rakenteiden luominen tai pystyttäminen.

Ý nghĩa của "rakentaminen" trong tiếng Việt

Xây dựng, dựng lên (một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc khác).

Câu ví dụ với "rakentaminen"

  • "Uuden sairaalan rakentaminen kestää useita vuosia."

    "Việc xây dựng bệnh viện mới sẽ mất nhiều năm."

  • "Rakentaminen alkaa ensi viikolla."

    "Việc xây dựng sẽ bắt đầu vào tuần tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakentaminen"

Đồng nghĩa

pystyttäminen (dựng lên)

Cách dùng "rakentaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "rakentaminen" là danh từ chỉ hành động xây dựng. Nó tương đương với dạng V-ing của động từ "xây dựng" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với động từ "rakentaa" (xây dựng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "rakentaminen"

Bảng chia từ (Declension) cho rakentaminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rakentaminen
Rakentaminen on tärkeä osa taloutta.
(Xây dựng là một phần quan trọng của nền kinh tế.)
Biến cách số ít rakentamista
He arvostavat hyvää rakentamista.
(Họ đánh giá cao việc xây dựng tốt.)
Sở hữu cách số ít rakentamisen
Rakentamisen laatu on tärkeää.
(Chất lượng của việc xây dựng là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều rakentamiset
Uudet rakentamiset muuttavat kaupunkikuvaa.
(Các công trình xây dựng mới đang thay đổi cảnh quan thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Aloitimme rakentamisen eilen."

    "Chúng tôi đã bắt đầu việc xây dựng ngày hôm qua."

  • "He vastustavat rakentamisen aloittamista tällä alueella."

    "Họ phản đối việc bắt đầu xây dựng ở khu vực này."

  • "Kaupunginvaltuusto suunnittelee rakentamisen nopeuttamista."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch đẩy nhanh tiến độ xây dựng."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hallitus myönsi lisärahoitusta koulun rakentamiselle."

    "Chính phủ đã cấp thêm kinh phí cho việc xây dựng trường học."

  • "Kaupunginvaltuusto päätti panostaa rakentamiselle enemmän resursseja."

    "Hội đồng thành phố đã quyết định đầu tư nhiều nguồn lực hơn cho việc xây dựng."

  • "Ympäristövaikutusten arviointi on tärkeää rakentamiselle."

    "Đánh giá tác động môi trường là rất quan trọng đối với việc xây dựng."