rakentaminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "rakentaminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Rakennusten, teiden, siltojen ja muiden rakenteiden luominen tai pystyttäminen.
Ý nghĩa của "rakentaminen" trong tiếng Việt
Xây dựng, dựng lên (một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc khác).
Câu ví dụ với "rakentaminen"
-
"Uuden sairaalan rakentaminen kestää useita vuosia."
"Việc xây dựng bệnh viện mới sẽ mất nhiều năm."
-
"Rakentaminen alkaa ensi viikolla."
"Việc xây dựng sẽ bắt đầu vào tuần tới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakentaminen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rakentaminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "rakentaminen" là danh từ chỉ hành động xây dựng. Nó tương đương với dạng V-ing của động từ "xây dựng" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với động từ "rakentaa" (xây dựng).
Bảng chia từ (Taivutus) của "rakentaminen"
Bảng chia từ (Declension) cho rakentaminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rakentaminen |
Rakentaminen on tärkeä osa taloutta.
(Xây dựng là một phần quan trọng của nền kinh tế.)
|
| Biến cách số ít | rakentamista |
He arvostavat hyvää rakentamista.
(Họ đánh giá cao việc xây dựng tốt.)
|
| Sở hữu cách số ít | rakentamisen |
Rakentamisen laatu on tärkeää.
(Chất lượng của việc xây dựng là quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | rakentamiset |
Uudet rakentamiset muuttavat kaupunkikuvaa.
(Các công trình xây dựng mới đang thay đổi cảnh quan thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Aloitimme rakentamisen eilen."
"Chúng tôi đã bắt đầu việc xây dựng ngày hôm qua."
-
"He vastustavat rakentamisen aloittamista tällä alueella."
"Họ phản đối việc bắt đầu xây dựng ở khu vực này."
-
"Kaupunginvaltuusto suunnittelee rakentamisen nopeuttamista."
"Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch đẩy nhanh tiến độ xây dựng."
-
"Hallitus myönsi lisärahoitusta koulun rakentamiselle."
"Chính phủ đã cấp thêm kinh phí cho việc xây dựng trường học."
-
"Kaupunginvaltuusto päätti panostaa rakentamiselle enemmän resursseja."
"Hội đồng thành phố đã quyết định đầu tư nhiều nguồn lực hơn cho việc xây dựng."
-
"Ympäristövaikutusten arviointi on tärkeää rakentamiselle."
"Đánh giá tác động môi trường là rất quan trọng đối với việc xây dựng."