(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rakkaus
A2
substantiivi A2 Tổng quát

rakkaus

/ˈrɑkːɑus/
yêu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rakkaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Voimakas kiintymyksen tunne.

Ý nghĩa của "rakkaus" trong tiếng Việt

Một cảm xúc yêu thương mãnh liệt.

Câu ví dụ với "rakkaus"

  • "Rakkaus on sokea."

    "Tình yêu mù quáng."

  • "Hän tuntee suurta rakkautta lapsiaan kohtaan."

    "Anh ấy cảm thấy tình yêu lớn đối với các con của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rakkaus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rakkaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rakkaus' thường được dùng để chỉ tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, hoặc tình yêu với một sở thích, đam mê nào đó. Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rakkaus"

Bảng chia từ (Declension) cho rakkaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rakkaus
Rakkaus on voimakas tunne.
(Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ.)
Biến cách số ít rakkautta
Tarvitsen rakkautta elämässäni.
(Tôi cần tình yêu trong cuộc sống của mình.)
Sở hữu cách số ít rakkauden
Rakkauden polku on joskus kivinen.
(Con đường của tình yêu đôi khi gập ghềnh.)
Nguyên thể số nhiều rakkaudet
Elämässä on monia erilaisia rakkauksia.
(Có nhiều loại tình yêu khác nhau trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän lähti rakkaudetta matkalle."

    "Anh ấy lên đường mà không có tình yêu."

  • "Rakkaudetta elämä on tyhjää."

    "Cuộc sống không có tình yêu thật trống rỗng."

  • "Rakkaudetta hän ei voinut jatkaa eteenpäin."

    "Không có tình yêu, cô ấy không thể tiếp tục tiến về phía trước."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Rakkaudella on suuri merkitys elämässä."

    "Tình yêu có ý nghĩa lớn trong cuộc sống."

  • "Hän teki sen rakkaudella."

    "Anh ấy đã làm điều đó bằng tình yêu."

  • "Rakkaudella voi parantaa monta haavaa."

    "Tình yêu có thể chữa lành nhiều vết thương."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän lähti matkalle rakkausineen."

    "Cô ấy đã lên đường với tình yêu của mình."

  • "Perhe saapui joulujuhlaan lahjoineen ja rakkauksineen."

    "Gia đình đến buổi tiệc Giáng sinh với những món quà và tình yêu thương."

  • "He elivät onnellisina rakkausineen ja ymmärryksineen."

    "Họ sống hạnh phúc với tình yêu và sự thấu hiểu của mình."