(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rangaista
B1
verbi B1 Luật pháp, Xã hội

rangaista

/'rɑŋːɑistɑ/
bị trừng phạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rangaista"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saattaa kärsimään seuraamuksia teon vuoksi.

Ý nghĩa của "rangaista" trong tiếng Việt

Bị trừng phạt, chịu hình phạt hoặc hậu quả do hành vi sai trái gây ra.

Câu ví dụ với "rangaista"

  • "Hän joutui rangaistuksen alaiseksi rikoksensa vuoksi."

    "Anh ta bị trừng phạt vì tội ác của mình."

  • "Lapsia ei pitäisi rangaista liian ankarasti."

    "Không nên trừng phạt trẻ em quá nặng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rangaista"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rangaista" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rangaista' thường được dùng khi nói về việc áp dụng hình phạt, kỷ luật do vi phạm quy tắc, luật lệ. Cần phân biệt với 'kurittaa', có sắc thái nghĩa nhấn mạnh hơn về mặt thể chất hoặc tinh thần, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giáo dục.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rangaista"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: rangaista

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) rangaistan
Minä rangaistan sinua, jos et tottele.
(Tôi sẽ trừng phạt bạn nếu bạn không vâng lời.)
sinä (bạn) rangaistset
Sinä rangaistset lapsia liian usein.
(Bạn trừng phạt bọn trẻ quá thường xuyên.)
hän (anh/cô ấy) rangaistsee
Hän rangaistsee rikollisia oikeudenmukaisesti.
(Anh ấy/Cô ấy trừng phạt tội phạm một cách công bằng.)
me (chúng tôi) rangaistsemme
Me rangaistsemme varkaita ankarasti.
(Chúng tôi trừng phạt những tên trộm một cách nghiêm khắc.)
te (các bạn) rangaistsette
Te rangaistsette häntä syyttömästi.
(Các bạn đang trừng phạt anh ấy/cô ấy một cách oan ức.)
he (họ) rangaistsevat
He rangaistsevat niitä, jotka eivät noudata sääntöjä.
(Họ trừng phạt những người không tuân thủ luật lệ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Lasten rangaistaminen on joskus välttämätöntä."

    "Việc trừng phạt trẻ em đôi khi là cần thiết."

  • "Hänen rangaistamisensa oli oikeudenmukaista."

    "Việc trừng phạt anh ấy là công bằng."

  • "Pahoinpitelijän rangaistaminen on tärkeää."

    "Việc trừng phạt kẻ tấn công là quan trọng."