(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rangaistus
B1
substantiivi B1 Luật pháp, Thể thao

rangaistus

/ˈrɑŋːɑistus/
hình phạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rangaistus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toimenpide, jolla pyritään ehkäisemään tai hyvittämään lain tai säännön rikkomista.

Ý nghĩa của "rangaistus" trong tiếng Việt

Hình phạt được áp dụng khi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

Câu ví dụ với "rangaistus"

  • "Hän sai rangaistuksen varkaudesta."

    "Anh ấy bị phạt vì tội trộm cắp."

  • "Liikennesääntöjen rikkomisesta seuraa rangaistus."

    "Vi phạm luật giao thông sẽ bị phạt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rangaistus"

Đồng nghĩa

seuraamus (hậu quả, hệ quả)

Cách dùng "rangaistus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rangaistus' thường được dùng cho các hình phạt chính thức theo luật pháp hoặc quy định. Có nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Cần chú ý đến văn cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rangaistus"

Bảng chia từ (Declension) cho rangaistus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rangaistus
Rangaistus oli ankara.
(Hình phạt rất nghiêm khắc.)
Biến cách số ít rangaistusta
Hän sai rangaistusta teoistaan.
(Anh ấy đã bị trừng phạt vì hành động của mình.)
Sở hữu cách số ít rangaistuksen
Rangaistuksen pituus riippuu rikoksesta.
(Độ dài của hình phạt phụ thuộc vào tội phạm.)
Nguyên thể số nhiều rangaistukset
Rangaistukset olivat liian kovia.
(Các hình phạt quá nặng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Rangaistuksin hän yritti saada lapset tottelemaan."

    "Anh ấy đã cố gắng khiến bọn trẻ vâng lời bằng hình phạt."

  • "Rangaistuksin ja uhkauksin hän kontrolloi alaisiaan."

    "Anh ta kiểm soát cấp dưới của mình bằng hình phạt và đe dọa."

  • "Hän saavutti tavoitteensa rangaistuksin ja kehuin."

    "Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình bằng hình phạt và lời khen."