rapistunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "rapistunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Huonossa kunnossa kulunut tai laiminlyöty.
Ý nghĩa của "rapistunut" trong tiếng Việt
Ở trong tình trạng rất tồi tệ vì tuổi tác hoặc thiếu sự chăm sóc.
Câu ví dụ với "rapistunut"
-
"Talo oli rapistunut vuosien saatossa."
"Ngôi nhà đã trở nên tồi tàn theo năm tháng."
-
"Kaupungin rapistunut teollisuusalue kaipaa kunnostusta."
"Khu công nghiệp tồi tàn của thành phố cần được cải tạo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rapistunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rapistunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rapistunut' thường được dùng để mô tả các vật thể, công trình, hoặc địa điểm bị xuống cấp do thời gian hoặc thiếu bảo trì. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với các từ như 'vanha' (cũ) hoặc 'kulunut' (hao mòn).