(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rapistunut
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

rapistunut

/'rɑpistunut/
tồi tàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rapistunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Huonossa kunnossa kulunut tai laiminlyöty.

Ý nghĩa của "rapistunut" trong tiếng Việt

Ở trong tình trạng rất tồi tệ vì tuổi tác hoặc thiếu sự chăm sóc.

Câu ví dụ với "rapistunut"

  • "Talo oli rapistunut vuosien saatossa."

    "Ngôi nhà đã trở nên tồi tàn theo năm tháng."

  • "Kaupungin rapistunut teollisuusalue kaipaa kunnostusta."

    "Khu công nghiệp tồi tàn của thành phố cần được cải tạo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rapistunut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uusi (mới) hyväkuntoinen (trong tình trạng tốt)

Cách dùng "rapistunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rapistunut' thường được dùng để mô tả các vật thể, công trình, hoặc địa điểm bị xuống cấp do thời gian hoặc thiếu bảo trì. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với các từ như 'vanha' (cũ) hoặc 'kulunut' (hao mòn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "rapistunut"