(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raportti
A2
substantiivi A2 Tổng quát

raportti

/ˈrɑportːi/
báo cáo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raportti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selonteko jostakin havaitusta, kuullusta tai tehdystä asiasta.

Ý nghĩa của "raportti" trong tiếng Việt

Một bản tường trình, báo cáo về điều gì đó đã thấy, nghe hoặc làm.

Câu ví dụ với "raportti"

  • "Laadimme raportin kokouksen tuloksista."

    "Chúng tôi đã soạn thảo một bản báo cáo về kết quả của cuộc họp."

  • "Poliisi teki raportin onnettomuudesta."

    "Cảnh sát đã lập một bản báo cáo về vụ tai nạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raportti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "raportti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'raportti' viittaa yleensä viralliseen tai muodolliseen asiakirjaan. Arkisempi sana voisi olla 'selostus'. Vastaava verbi on 'raportoida'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "raportti"

Bảng chia từ (Declension) cho raportti:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít raportti
Luin eilen mielenkiintoisen raportin.
(Hôm qua tôi đã đọc một báo cáo thú vị.)
Biến cách số ít raporttia
Tarvitsen raporttia projektin edistymisestä.
(Tôi cần một báo cáo về tiến độ dự án.)
Sở hữu cách số ít raportin
Raportin sisältö oli hyvin informatiivinen.
(Nội dung của báo cáo rất giàu thông tin.)
Nguyên thể số nhiều raportit
Kirjoitin useita raportteja viime viikolla.
(Tôi đã viết nhiều báo cáo vào tuần trước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Luen raporttia."

    "Tôi đang đọc một bản báo cáo."

  • "En ole kirjoittanut raporttia vielä."

    "Tôi vẫn chưa viết báo cáo nào."

  • "Tarvitsen raporttia huomenna."

    "Tôi cần một bản báo cáo vào ngày mai."