(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rappioitunut
C2
adjective C2 Văn học, Nghệ thuật, Xã hội

rappioitunut

/ˈrɑpːioitunut/
suy đồi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rappioitunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Morally or culturally degenerate; excessively self-indulgent.

Ý nghĩa của "rappioitunut" trong tiếng Việt

Mang đặc điểm hoặc phản ánh trạng thái suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa; quá mức nuông chiều bản thân.

Câu ví dụ với "rappioitunut"

  • "Hän eli rappioitunutta elämää täynnä nautintoja."

    "Anh ta sống một cuộc sống suy đồi đầy những thú vui."

  • "Yhteiskunta on ajautunut rappioituneeseen tilaan."

    "Xã hội đã rơi vào trạng thái suy đồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rappioitunut"

Đồng nghĩa

turmeltunut (bị tha hóa) degenoitunut (thoái hóa)

Trái nghĩa

Cách dùng "rappioitunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rappioitunut' thường được dùng để mô tả một người hoặc một xã hội đã mất đi các giá trị đạo đức, văn hóa, và trở nên suy đồi. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ như 'huonontunut' (trở nên tệ hơn) và thường liên quan đến sự sa đọa, đặc biệt là trong các vấn đề về đạo đức và hành vi. Cũng có thể ám chỉ sự nuông chiều bản thân quá mức.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rappioitunut"