rasittava
Định nghĩa & Giải nghĩa "rasittava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka suorittaminen tai käsitteleminen vaatii paljon energiaa tai ponnistuksia.
Ý nghĩa của "rasittava" trong tiếng Việt
Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khả năng; khó khăn, căng thẳng, mệt mỏi.
Câu ví dụ với "rasittava"
-
"Tämä työ on todella rasittavaa."
"Công việc này thực sự rất căng thẳng."
-
"Pitkä matka oli rasittava."
"Chuyến đi dài rất mệt mỏi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rasittava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rasittava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rasittava' thường dùng để miêu tả những việc, nhiệm vụ hoặc tình huống gây mệt mỏi về thể chất lẫn tinh thần. Lưu ý sự khác biệt với 'stressaava', thiên về áp lực tinh thần hơn.