(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rasittava
B1
adjektiivi B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

rasittava

/ˈrɑsittɑʋɑ/
căng thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rasittava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka suorittaminen tai käsitteleminen vaatii paljon energiaa tai ponnistuksia.

Ý nghĩa của "rasittava" trong tiếng Việt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khả năng; khó khăn, căng thẳng, mệt mỏi.

Câu ví dụ với "rasittava"

  • "Tämä työ on todella rasittavaa."

    "Công việc này thực sự rất căng thẳng."

  • "Pitkä matka oli rasittava."

    "Chuyến đi dài rất mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rasittava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rasittava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rasittava' thường dùng để miêu tả những việc, nhiệm vụ hoặc tình huống gây mệt mỏi về thể chất lẫn tinh thần. Lưu ý sự khác biệt với 'stressaava', thiên về áp lực tinh thần hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rasittava"