(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raskaus
B1
substantiivi B1 Ngôn ngữ học/Văn học

raskaus

/ˈrɑskɑus/
tính nặng nề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raskaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Painavuus, kömpelyys, vaikeus.

Ý nghĩa của "raskaus" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái của việc nặng nề; sự nặng nề; thiếu duyên dáng hoặc trôi chảy.

Câu ví dụ với "raskaus"

  • "Hänen kävelynsä oli raskasta."

    "Dáng đi của cô ấy nặng nề."

  • "Ilmapiiri oli raskas riidan jälkeen."

    "Không khí trở nên nặng nề sau cuộc tranh cãi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raskaus"

Đồng nghĩa

kömpelyys (sự vụng về) painavuus (sự nặng nề)

Trái nghĩa

Cách dùng "raskaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "raskaus" có thể chỉ sự nặng nề về thể chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ sự vụng về, thiếu duyên dáng trong hành động hoặc lời nói. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "raskaus"

Bảng chia từ (Declension) cho raskaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít raskaus
Raskaus kestää yleensä yhdeksän kuukautta.
(Thai kỳ thường kéo dài chín tháng.)
Biến cách số ít raskautta
Hän tuntee raskautta.
(Cô ấy cảm thấy sự mang thai.)
Sở hữu cách số ít raskauden
Raskauden aikana on tärkeää syödä terveellisesti.
(Trong thời gian mang thai, điều quan trọng là phải ăn uống lành mạnh.)
Nguyên thể số nhiều raskaudet
Hänellä on ollut kolme raskautta.
(Cô ấy đã có ba lần mang thai.)