raskaus
Định nghĩa & Giải nghĩa "raskaus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Painavuus, kömpelyys, vaikeus.
Ý nghĩa của "raskaus" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái của việc nặng nề; sự nặng nề; thiếu duyên dáng hoặc trôi chảy.
Câu ví dụ với "raskaus"
-
"Hänen kävelynsä oli raskasta."
"Dáng đi của cô ấy nặng nề."
-
"Ilmapiiri oli raskas riidan jälkeen."
"Không khí trở nên nặng nề sau cuộc tranh cãi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raskaus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raskaus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "raskaus" có thể chỉ sự nặng nề về thể chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ sự vụng về, thiếu duyên dáng trong hành động hoặc lời nói. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Taivutus) của "raskaus"
Bảng chia từ (Declension) cho raskaus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | raskaus |
Raskaus kestää yleensä yhdeksän kuukautta.
(Thai kỳ thường kéo dài chín tháng.)
|
| Biến cách số ít | raskautta |
Hän tuntee raskautta.
(Cô ấy cảm thấy sự mang thai.)
|
| Sở hữu cách số ít | raskauden |
Raskauden aikana on tärkeää syödä terveellisesti.
(Trong thời gian mang thai, điều quan trọng là phải ăn uống lành mạnh.)
|
| Nguyên thể số nhiều | raskaudet |
Hänellä on ollut kolme raskautta.
(Cô ấy đã có ba lần mang thai.)
|