(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rata
B1
substantiivi B1 Thiên văn học, Vật lý, Đời sống hàng ngày

rata

/ˈrɑtɑ/
quỹ đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Taivaankappaleen, kuten planeetan tai satelliitin, kiertämä polku tähden tai muun taivaankappaleen ympäri.

Ý nghĩa của "rata" trong tiếng Việt

Quỹ đạo cong của một thiên thể hoặc tàu vũ trụ quanh một ngôi sao, hành tinh hoặc mặt trăng, đặc biệt là một quỹ đạo có tính chu kỳ.

Câu ví dụ với "rata"

  • "Maan rata auringon ympäri on elliptinen."

    "Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời là hình elip."

  • "Satelliitti kiertää maata vakaalla radalla."

    "Vệ tinh quay quanh Trái Đất theo một quỹ đạo ổn định."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rata"

Đồng nghĩa

kiertorata (quỹ đạo (cách diễn đạt trang trọng hơn))

Cách dùng "rata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'rata' viittaa usein taivaankappaleiden kiertoratoihin, mutta sitä voidaan käyttää myös kuvaamaan jonkin liikkeen reittiä yleisemmin. Vastaava sana arkikielessä voisi olla 'polku' tai 'reitti'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rata"

Bảng chia từ (Declension) cho rata:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rata
Juna kulkee rataa pitkin.
(Tàu hỏa chạy dọc theo đường ray.)
Biến cách số ít rataa
Rakennamme uutta rataa.
(Chúng tôi đang xây dựng một đường ray mới.)
Sở hữu cách số ít radan
Radan kunto on huono.
(Tình trạng của đường ray rất tệ.)
Nguyên thể số nhiều radat
Kaupungissa on useita raitiovaunuratoja.
(Có nhiều tuyến đường ray xe điện trong thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Aurinko ei paista radatta."

    "Mặt trời không chiếu sáng mà không có quỹ đạo."

  • "Satelliitti kiertää maapalloa radatta."

    "Vệ tinh quay quanh trái đất mà không có quỹ đạo."

  • "Avaruusalus ei voi lentää radatta."

    "Tàu vũ trụ không thể bay mà không có quỹ đạo."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Lentokone lensi rataa pitkin."

    "Máy bay bay theo quỹ đạo."

  • "Hän kiersi rataa kävellen."

    "Anh ấy đi bộ quanh quỹ đạo."

  • "Luistelija liukui rataa pitkin."

    "Người trượt băng lướt dọc theo đường đua."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Planeetan rata Auringon ympäri on elliptinen."

    "Quỹ đạo của hành tinh quanh Mặt Trời là hình elip."

  • "Satelliitin rata Maan ympärillä on tarkka."

    "Quỹ đạo của vệ tinh quanh Trái Đất là chính xác."

  • "Uusi rata avaruudessa löydettiin."

    "Một quỹ đạo mới trong không gian đã được tìm thấy."