(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rationaalinen
B1
adjektiivi B1 Kinh tế

rationaalinen

/ˈrɑtsionɑːlinen/
kinh tế học duy lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rationaalinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

järkevä, looginen, järkiperäinen

Ý nghĩa của "rationaalinen" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc phù hợp với lý trí hoặc logic.

Câu ví dụ với "rationaalinen"

  • "Hänen päätöksensä oli täysin rationaalinen."

    "Quyết định của anh ấy hoàn toàn duy lý."

  • "Meidän pitäisi tehdä rationaalinen analyysi tilanteesta."

    "Chúng ta nên thực hiện một phân tích duy lý về tình hình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rationaalinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

epärationaalinen (phi lý) tunteellinen (cảm tính)

Cách dùng "rationaalinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rationaalinen' trong tiếng Phần Lan mang nghĩa 'duy lý', 'hợp lý' hoặc 'dựa trên lý trí'. Nó thường được dùng để mô tả các quyết định, hành động hoặc suy nghĩ dựa trên logic và lý lẽ hơn là cảm xúc. Cần phân biệt với 'järkevä', mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'järkevä' có thể mang sắc thái thực tế và khôn ngoan hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rationaalinen"