ratkaisematon
Định nghĩa & Giải nghĩa "ratkaisematon"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei ole ratkaistu tai selvitetty.
Ý nghĩa của "ratkaisematon" trong tiếng Việt
Không được trông coi hoặc giải quyết.
Câu ví dụ với "ratkaisematon"
-
"Tapaus on vielä ratkaisematon."
"Vụ án vẫn chưa được giải quyết."
-
"Monet maailman ongelmista ovat edelleen ratkaisemattomia."
"Nhiều vấn đề của thế giới vẫn chưa được giải quyết."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ratkaisematon"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ratkaisematon" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ những vấn đề, tranh chấp hoặc câu hỏi chưa có lời giải đáp hoặc giải pháp cuối cùng. Cần phân biệt với 'avaamaton' (chưa mở, ví dụ như thư, gói hàng) và 'keskeneräinen' (chưa hoàn thành, ví dụ như dự án).