(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ratkaisematon
B2
adjective B2 General

ratkaisematon

/ˈrɑtsɑisemɑton/
vấn đề chưa được giải quyết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ratkaisematon"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ole ratkaistu tai selvitetty.

Ý nghĩa của "ratkaisematon" trong tiếng Việt

Không được trông coi hoặc giải quyết.

Câu ví dụ với "ratkaisematon"

  • "Tapaus on vielä ratkaisematon."

    "Vụ án vẫn chưa được giải quyết."

  • "Monet maailman ongelmista ovat edelleen ratkaisemattomia."

    "Nhiều vấn đề của thế giới vẫn chưa được giải quyết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ratkaisematon"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ratkaisematon" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những vấn đề, tranh chấp hoặc câu hỏi chưa có lời giải đáp hoặc giải pháp cuối cùng. Cần phân biệt với 'avaamaton' (chưa mở, ví dụ như thư, gói hàng) và 'keskeneräinen' (chưa hoàn thành, ví dụ như dự án).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ratkaisematon"