ratkaiseva hetki
Định nghĩa & Giải nghĩa "ratkaiseva hetki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tärkeä ajankohta, jolloin keskeinen päätös on tehtävä, mikä vaikuttaa merkittävästi tilanteen lopputulokseen.
Ý nghĩa của "ratkaiseva hetki" trong tiếng Việt
Một thời điểm quan trọng khi một quyết định then chốt phải được đưa ra, nó sẽ ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của một tình huống.
Câu ví dụ với "ratkaiseva hetki"
-
"Olimme ratkaisevassa hetkessä neuvotteluissa."
"Chúng tôi đã ở thời điểm quyết định trong các cuộc đàm phán."
-
"Tämä on ratkaiseva hetki koko projektin kannalta."
"Đây là thời điểm quyết định cho toàn bộ dự án."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ratkaiseva hetki"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ratkaiseva hetki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống quan trọng, mang tính bước ngoặt. Lưu ý cách sử dụng giới từ và cấu trúc câu khi dịch sang tiếng Phần Lan.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ratkaiseva hetki"
Bảng chia từ (Declension) cho ratkaiseva hetki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ratkaiseva hetki |
Odotan innokkaasti ratkaisevaa hetkeä.
(Tôi đang mong chờ khoảnh khắc quyết định.)
|
| Biến cách số ít | ratkaisevaa hetkeä |
En halua missata ratkaisevaa hetkeä.
(Tôi không muốn bỏ lỡ khoảnh khắc quyết định nào.)
|
| Sở hữu cách số ít | ratkaisevan hetken |
Ratkaisevan hetken merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của khoảnh khắc quyết định là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ratkaisevat hetket |
Elämässä on monia ratkaisevia hetkiä.
(Trong cuộc sống có nhiều khoảnh khắc quyết định.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän seisoi siellä ratkaisevine hetkineen, valmiina tekemään päätöksen."
"Anh ấy đứng đó với khoảnh khắc quyết định của mình, sẵn sàng đưa ra quyết định."
-
"Joukkue ponnisteli ratkaisevine hetkineen voittoon asti."
"Đội đã cố gắng hết sức mình cùng với những khoảnh khắc quyết định để giành chiến thắng."
-
"Vanhempani tulivat ratkaisevine hetkineen tukemaan minua."
"Bố mẹ tôi đã đến cùng với những khoảnh khắc quyết định để ủng hộ tôi."
-
"Ratkaisevan hetken merkitys korostuu usein jälkikäteen."
"Ý nghĩa của khoảnh khắc quyết định thường được nhấn mạnh về sau."
-
"Analysoimme ratkaisevan hetken vaikutuksia yrityksen tulokseen."
"Chúng tôi phân tích những tác động của khoảnh khắc quyết định đến kết quả của công ty."
-
"Olen tietoinen ratkaisevan hetken vakavuudesta."
"Tôi nhận thức được sự nghiêm trọng của khoảnh khắc quyết định."
-
"Ratkaisevassa hetkessä meidän on tehtävä viisaita päätöksiä."
"Trong khoảnh khắc quyết định, chúng ta phải đưa ra những quyết định sáng suốt."
-
"Olin ratkaisevassa hetkessä ja tunsin suurta painetta."
"Tôi đã ở trong khoảnh khắc quyết định và cảm thấy áp lực rất lớn."
-
"Jokainen meistä on ollut ratkaisevassa hetkessä elämässään."
"Mỗi người chúng ta đều đã từng trải qua khoảnh khắc quyết định trong cuộc đời."