ratkaiseva
Định nghĩa & Giải nghĩa "ratkaiseva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lopullinen ja sitova, jättämättä sijaa epäilyksille.
Ý nghĩa của "ratkaiseva" trong tiếng Việt
Tính chất quyết định, dứt khoát; đưa ra kết quả cuối cùng loại bỏ mọi nghi ngờ.
Câu ví dụ với "ratkaiseva"
-
"Todiste oli ratkaiseva syyllisyyden osoittamisessa."
"Bằng chứng là yếu tố quyết định trong việc chứng minh tội lỗi."
-
"Hallituksen päätös oli ratkaiseva askel kohti rauhaa."
"Quyết định của chính phủ là một bước đi mang tính quyết định hướng tới hòa bình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ratkaiseva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ratkaiseva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ratkaiseva' thường được sử dụng khi nói về một hành động, quyết định hoặc bằng chứng có tính chất quyết định, không còn chỗ cho sự nghi ngờ hoặc tranh cãi. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với các từ chỉ sự 'quyết định' thông thường.