(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ratkaiseva
B2
adjective B2 Giải quyết vấn đề, Quản lý, Kinh doanh

ratkaiseva

/ˈrɑtkɑi̯sevɑ/
giải pháp dứt điểm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ratkaiseva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lopullinen ja sitova, jättämättä sijaa epäilyksille.

Ý nghĩa của "ratkaiseva" trong tiếng Việt

Tính chất quyết định, dứt khoát; đưa ra kết quả cuối cùng loại bỏ mọi nghi ngờ.

Câu ví dụ với "ratkaiseva"

  • "Todiste oli ratkaiseva syyllisyyden osoittamisessa."

    "Bằng chứng là yếu tố quyết định trong việc chứng minh tội lỗi."

  • "Hallituksen päätös oli ratkaiseva askel kohti rauhaa."

    "Quyết định của chính phủ là một bước đi mang tính quyết định hướng tới hòa bình."

Cách dùng "ratkaiseva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ratkaiseva' thường được sử dụng khi nói về một hành động, quyết định hoặc bằng chứng có tính chất quyết định, không còn chỗ cho sự nghi ngờ hoặc tranh cãi. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với các từ chỉ sự 'quyết định' thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ratkaiseva"