(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ratkaista
B1
verbi B1 Tổng quát

ratkaista

/ˈrɑtkɑistɑ/
giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ratkaista"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selvittää ongelma tai hankaluus pääsemällä sopimukseen tai löytämällä toimiva ratkaisu.

Ý nghĩa của "ratkaista" trong tiếng Việt

Giải quyết một vấn đề, thường bằng cách xem xét hoặc xử lý nó một cách chậm rãi và cẩn thận.

Câu ví dụ với "ratkaista"

  • "Meidän täytyy ratkaista tämä ongelma mahdollisimman pian."

    "Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."

  • "Poliisi yrittää ratkaista rikoksen."

    "Cảnh sát đang cố gắng giải quyết vụ án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ratkaista"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ratkaista" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ratkaista' thường được dùng khi nói về việc tìm ra giải pháp cho một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự suy nghĩ và phân tích kỹ lưỡng. Khác với 'hoitaa' (giải quyết, xử lý) mang tính chất thực hiện, 'ratkaista' nhấn mạnh vào việc tìm ra gốc rễ và cách giải quyết tận gốc vấn đề. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ratkaista"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ratkaista

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ratkaisen
Minä ratkaisen ongelman.
(Tôi giải quyết vấn đề.)
sinä (bạn) ratkaiset
Sinä ratkaiset tämän arvoituksen.
(Bạn giải câu đố này.)
hän (anh/cô ấy) ratkaisee
Hän ratkaisee riidan.
(Anh ấy/Cô ấy giải quyết tranh chấp.)
me (chúng tôi) ratkaisemme
Me ratkaisemme tämän yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau giải quyết việc này.)
te (các bạn) ratkaisette
Te ratkaisette tämän ongelman nopeasti.
(Các bạn giải quyết vấn đề này nhanh chóng.)
he (họ) ratkaisevat
He ratkaisevat kaikki ongelmat.
(Họ giải quyết tất cả các vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Ongelmien ratkaiseminen on tärkeää."

    "Việc giải quyết các vấn đề là quan trọng."

  • "Hän on kiinnostunut ongelmien ratkaisemisesta."

    "Anh ấy quan tâm đến việc giải quyết các vấn đề."

  • "Ratkaiseminen on usein vaikeaa, mutta välttämätöntä."

    "Việc giải quyết thường khó khăn, nhưng cần thiết."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en ratkaise tätä ongelmaa yksin."

    "Tôi không giải quyết vấn đề này một mình."

  • "Hän ei ratkaissut mysteeriä eilen."

    "Hôm qua anh ấy đã không giải quyết được bí ẩn."

  • "Me emme ole ratkaisseet vielä kaikkia haasteita."

    "Chúng tôi vẫn chưa giải quyết tất cả những thách thức."

Thì Hiện tại
  • "Minä ratkaisen tämän ongelman heti."

    "Tôi giải quyết vấn đề này ngay lập tức."

  • "Hän ratkaisee sudokun joka päivä."

    "Anh ấy/Cô ấy giải ô chữ sudoku mỗi ngày."

  • "Me ratkaisemme tämän tilanteen yhdessä."

    "Chúng ta sẽ giải quyết tình huống này cùng nhau."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Meidän täytyy ratkaista tämä ongelma mahdollisimman pian."

    "Chúng ta cần phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."

  • "Hän ratkaisi riidan neuvottelemalla."

    "Anh ấy đã giải quyết tranh chấp bằng cách đàm phán."

  • "Yritämme ratkaista yhtälön, mutta se on hyvin vaikeaa."

    "Chúng tôi đang cố gắng giải phương trình, nhưng nó rất khó."