(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ratkaistu
B1
verbi (partisiipin perfekti ja imperfekti) B1 Tổng quát

ratkaistu

/ˈrɑtkɑistu/
đã giải quyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ratkaistu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'ratkaista' partisiipin perfekti ja imperfekti: löytää vastaus ongelmaan.

Ý nghĩa của "ratkaistu" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'solve': tìm ra lời giải cho một vấn đề.

Câu ví dụ với "ratkaistu"

  • "Ongelma on ratkaistu."

    "Vấn đề đã được giải quyết."

  • "Eilen ratkaistiin vaikea kysymys."

    "Hôm qua, một câu hỏi khó đã được giải quyết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ratkaistu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ratkaistu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ratkaistu' có nghĩa là 'đã giải quyết' và là dạng quá khứ phân từ hoặc quá khứ đơn của động từ 'ratkaista'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'ratkaista' (giải quyết) và 'ratkaistu' (đã giải quyết). Trong tiếng Việt, cả hai có thể được dịch là 'giải quyết' hoặc 'đã giải quyết', nhưng 'ratkaistu' nhấn mạnh vào việc hành động giải quyết đã hoàn thành.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ratkaistu"