rauhaisa
Định nghĩa & Giải nghĩa "rauhaisa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olemukseltaan tai käytökseltään rauhallinen ja hillitty.
Ý nghĩa của "rauhaisa" trong tiếng Việt
Có xu hướng hòa bình; không thích gây gổ hoặc hung hăng.
Câu ví dụ với "rauhaisa"
-
"Hän on hyvin rauhaisa ihminen."
"Cô ấy là một người rất ôn hòa."
-
"Vietimme rauhallisen illan kotona."
"Chúng tôi đã có một buổi tối ôn hòa ở nhà."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rauhaisa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rauhaisa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "rauhaisa" thường được dùng để miêu tả tính cách, không khí, hoặc tình huống yên bình, không có xung đột. Cần phân biệt với "rauhallinen", có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự tĩnh lặng hoặc sự bình tĩnh.