(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rauhaisa
B1
adjective B1 Xã hội học, Chính trị

rauhaisa

/ˈrɑu̯hɑi̯sɑ/
ôn hòa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rauhaisa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olemukseltaan tai käytökseltään rauhallinen ja hillitty.

Ý nghĩa của "rauhaisa" trong tiếng Việt

Có xu hướng hòa bình; không thích gây gổ hoặc hung hăng.

Câu ví dụ với "rauhaisa"

  • "Hän on hyvin rauhaisa ihminen."

    "Cô ấy là một người rất ôn hòa."

  • "Vietimme rauhallisen illan kotona."

    "Chúng tôi đã có một buổi tối ôn hòa ở nhà."

Cách dùng "rauhaisa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "rauhaisa" thường được dùng để miêu tả tính cách, không khí, hoặc tình huống yên bình, không có xung đột. Cần phân biệt với "rauhallinen", có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự tĩnh lặng hoặc sự bình tĩnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rauhaisa"