rauhallisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "rauhallisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tyynesti ja hallitusti; ei helposti häiriinny tai ärsyynny.
Ý nghĩa của "rauhallisesti" trong tiếng Việt
Một cách điềm tĩnh và tự chủ; không dễ bị làm phiền hoặc khó chịu.
Câu ví dụ với "rauhallisesti"
-
"Hän vastasi kysymykseen rauhallisesti."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách điềm tĩnh."
-
"Hän otti uutisen vastaan rauhallisesti."
"Cô ấy đón nhận tin tức một cách điềm tĩnh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rauhallisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rauhallisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rauhallisesti' diễn tả trạng thái điềm tĩnh, không bị kích động. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'hiljaa' (yên lặng) hay 'tyynesti' (thanh bình).