(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rauhassa
B1
adverbi B1 Giao tiếp hàng ngày

rauhassa

/ˈrɑu̯hɑsːɑ/
thong thả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rauhassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jotain kiirehtimättä, kiireettömästi, ottaa aikaa itselleen.

Ý nghĩa của "rauhassa" trong tiếng Việt

Làm điều gì đó mà không vội vã, thong thả, dành nhiều thời gian cho bản thân.

Câu ví dụ với "rauhassa"

  • "Hän luki kirjaa rauhassa puiston penkillä."

    "Anh ấy đọc sách một cách thong thả trên ghế đá công viên."

  • "Meidän pitäisi syödä aamiainen rauhassa ennen töihin lähtöä."

    "Chúng ta nên ăn sáng một cách thong thả trước khi đi làm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rauhassa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rauhassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả trạng thái không vội vã, thư thái khi làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh việc tận hưởng quá trình và không bị áp lực về thời gian. Có thể dịch là 'một cách thong thả', 'từ tốn'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rauhassa"