rauhoittaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "rauhoittaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä rauhalliseksi, tyynnyttää, lievittää ahdistusta tai pelkoa.
Ý nghĩa của "rauhoittaa" trong tiếng Việt
Trấn an, làm yên lòng, xoa dịu sự lo lắng hoặc sợ hãi của ai đó.
Câu ví dụ với "rauhoittaa"
-
"Lääkäri yritti rauhoittaa potilasta."
"Bác sĩ cố gắng trấn an bệnh nhân."
-
"Rauhoita itsesi, kaikki järjestyy."
"Hãy trấn an bản thân, mọi thứ sẽ ổn thôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rauhoittaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rauhoittaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rauhoittaa' thường được dùng khi muốn làm cho ai đó bình tĩnh lại, xoa dịu nỗi lo lắng, sợ hãi của họ. Cần phân biệt với 'tyynnyttää' (làm lặng sóng, làm yên tĩnh) mặc dù có nghĩa tương đồng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "rauhoittaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: rauhoittaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | rauhoitan |
Minä rauhoitan itseni ennen nukkumaanmenoa.
(Tôi tự trấn tĩnh trước khi đi ngủ.)
|
| sinä (bạn) | rauhoitat |
Sinä rauhoitat tilanteen puhumalla rauhallisesti.
(Bạn xoa dịu tình hình bằng cách nói chuyện bình tĩnh.)
|
| hän (anh/cô ấy) | rauhoittaa |
Hän rauhoittaa itkevän lapsen.
(Cô ấy trấn an đứa trẻ đang khóc.)
|
| me (chúng tôi) | rauhoitamme |
Me rauhoitamme mielen meditoimalla.
(Chúng tôi làm dịu tâm trí bằng cách thiền định.)
|
| te (các bạn) | rauhoitatte |
Te rauhoitatte yleisön esityksellänne.
(Các bạn làm dịu khán giả bằng màn trình diễn của mình.)
|
| he (họ) | rauhoittavat |
He rauhoittavat eläimet ennen leikkausta.
(Họ trấn an các con vật trước khi phẫu thuật.)
|