(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rauhoittava
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

rauhoittava

/ˈrɑu̯hoi̯tːɑʋɑ/
có tính xoa dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rauhoittava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka rauhoittaa tai vähentää ahdistusta tai jännitystä.

Ý nghĩa của "rauhoittava" trong tiếng Việt

Có tác dụng làm dịu, xoa dịu, hoặc làm nguôi cơn giận dữ hoặc lo lắng của ai đó.

Câu ví dụ với "rauhoittava"

  • "Musiikilla on rauhoittava vaikutus."

    "Âm nhạc có tác dụng xoa dịu."

  • "Lääkäri määräsi hänelle rauhoittavia lääkkeitä."

    "Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc an thần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rauhoittava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rauhoittava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rauhoittava' thường được dùng để mô tả những thứ có tác dụng làm dịu, làm giảm căng thẳng hoặc lo lắng. Nó có thể áp dụng cho cả người, vật hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'tyynnyttävä' (làm cho yên tĩnh, lặng sóng) có sắc thái nghĩa thiên về sự tĩnh lặng, không ồn ào.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rauhoittava"