rauhoittava
Định nghĩa & Giải nghĩa "rauhoittava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka rauhoittaa tai vähentää ahdistusta tai jännitystä.
Ý nghĩa của "rauhoittava" trong tiếng Việt
Có tác dụng làm dịu, xoa dịu, hoặc làm nguôi cơn giận dữ hoặc lo lắng của ai đó.
Câu ví dụ với "rauhoittava"
-
"Musiikilla on rauhoittava vaikutus."
"Âm nhạc có tác dụng xoa dịu."
-
"Lääkäri määräsi hänelle rauhoittavia lääkkeitä."
"Bác sĩ kê cho anh ấy thuốc an thần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rauhoittava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rauhoittava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rauhoittava' thường được dùng để mô tả những thứ có tác dụng làm dịu, làm giảm căng thẳng hoặc lo lắng. Nó có thể áp dụng cho cả người, vật hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'tyynnyttävä' (làm cho yên tĩnh, lặng sóng) có sắc thái nghĩa thiên về sự tĩnh lặng, không ồn ào.