raunioitunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "raunioitunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka on pahoin vaurioitunut tai tuhoutunut, usein sodan, tulipalon tai muun katastrofin seurauksena.
Ý nghĩa của "raunioitunut" trong tiếng Việt
Bị tàn phá nghiêm trọng; bị hủy hoại hoặc suy tàn về mặt vật chất.
Câu ví dụ với "raunioitunut"
-
"Kaupunki oli täysin raunioitunut pommitusten jälkeen."
"Thành phố đã hoàn toàn bị tàn phá sau các vụ đánh bom."
-
"Raunioitunut tehdasalue muistutti menneestä loistosta."
"Khu công nghiệp bị tàn phá gợi nhớ về sự huy hoàng trong quá khứ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raunioitunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raunioitunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'raunioitunut' thường dùng để mô tả một nơi hoặc vật thể đã bị phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Nó có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn so với các từ đơn giản như 'rikki' (hỏng) hoặc 'vaurioitunut' (bị hư hại). Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.