(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa raunioitunut
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

raunioitunut

/ˈrɑu̯nioi̯tunut/
bị tàn phá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raunioitunut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka on pahoin vaurioitunut tai tuhoutunut, usein sodan, tulipalon tai muun katastrofin seurauksena.

Ý nghĩa của "raunioitunut" trong tiếng Việt

Bị tàn phá nghiêm trọng; bị hủy hoại hoặc suy tàn về mặt vật chất.

Câu ví dụ với "raunioitunut"

  • "Kaupunki oli täysin raunioitunut pommitusten jälkeen."

    "Thành phố đã hoàn toàn bị tàn phá sau các vụ đánh bom."

  • "Raunioitunut tehdasalue muistutti menneestä loistosta."

    "Khu công nghiệp bị tàn phá gợi nhớ về sự huy hoàng trong quá khứ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "raunioitunut"

Đồng nghĩa

tuhoutunut (bị phá hủy) hävitetty (bị hủy diệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "raunioitunut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'raunioitunut' thường dùng để mô tả một nơi hoặc vật thể đã bị phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Nó có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn so với các từ đơn giản như 'rikki' (hỏng) hoặc 'vaurioitunut' (bị hư hại). Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "raunioitunut"