rautatie
Định nghĩa & Giải nghĩa "rautatie"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Rautatie on rata, jota pitkin junat kulkevat.
Ý nghĩa của "rautatie" trong tiếng Việt
Đường ray xe lửa; hệ thống các thanh ray trên đó tàu hỏa chạy.
Câu ví dụ với "rautatie"
-
"Juna kulkee rautatiellä."
"Tàu hỏa chạy trên đường ray."
-
"Uusi rautatie avattiin tänään."
"Một tuyến đường sắt mới đã được khai trương hôm nay."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rautatie"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rautatie" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'rautatie' chỉ đường sắt nói chung, bao gồm cả đường ray và các công trình liên quan. Từ 'rautatienkisko' hẹp hơn, chỉ thanh ray. 'Rata' có nghĩa là đường ray, tuyến đường.
Bảng chia từ (Taivutus) của "rautatie"
Bảng chia từ (Declension) cho rautatie:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rautatie |
Rautatie kulkee kaupungin läpi.
(Đường sắt chạy qua thành phố.)
|
| Biến cách số ít | rautatietä |
Olen nähnyt rautatietä pitkän matkan.
(Tôi đã nhìn thấy một đoạn đường sắt dài.)
|
| Sở hữu cách số ít | rautatien |
Rautatien asema on lähellä.
(Nhà ga đường sắt ở gần đây.)
|
| Nguyên thể số nhiều | rautatiet |
Suomessa on monta rautatietä.
(Ở Phần Lan có nhiều tuyến đường sắt.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Juna saapuu rautatielle."
"Tàu đến đường ray."
-
"Lapset juoksivat rautatielle katsomaan junaa."
"Những đứa trẻ chạy đến đường ray để xem tàu."
-
"Vein matkalaukkuni rautatielle."
"Tôi mang vali của mình đến đường ray."
-
"Rautatie on tärkeä osa Suomen liikennejärjestelmää."
"Đường sắt là một phần quan trọng của hệ thống giao thông Phần Lan."
-
"Uusi rautatie lyhentää matka-aikaa."
"Tuyến đường sắt mới rút ngắn thời gian di chuyển."
-
"Rautatie kulkee kaupungin läpi."
"Đường sắt chạy qua thành phố."
-
"Näen rautatietä."
"Tôi nhìn thấy đường sắt."
-
"Rakennamme uutta rautatietä."
"Chúng tôi đang xây dựng một tuyến đường sắt mới."
-
"Lapset leikkivät rautatietä lähellä."
"Bọn trẻ chơi gần đường sắt."