(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rautatie
A2
substantiivi A2 Giao thông vận tải, Kỹ thuật

rautatie

/ˈrɑu̯tɑˌtie̯/
đường ray
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rautatie"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rautatie on rata, jota pitkin junat kulkevat.

Ý nghĩa của "rautatie" trong tiếng Việt

Đường ray xe lửa; hệ thống các thanh ray trên đó tàu hỏa chạy.

Câu ví dụ với "rautatie"

  • "Juna kulkee rautatiellä."

    "Tàu hỏa chạy trên đường ray."

  • "Uusi rautatie avattiin tänään."

    "Một tuyến đường sắt mới đã được khai trương hôm nay."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rautatie"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rautatie" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rautatie' chỉ đường sắt nói chung, bao gồm cả đường ray và các công trình liên quan. Từ 'rautatienkisko' hẹp hơn, chỉ thanh ray. 'Rata' có nghĩa là đường ray, tuyến đường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rautatie"

Bảng chia từ (Declension) cho rautatie:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rautatie
Rautatie kulkee kaupungin läpi.
(Đường sắt chạy qua thành phố.)
Biến cách số ít rautatietä
Olen nähnyt rautatietä pitkän matkan.
(Tôi đã nhìn thấy một đoạn đường sắt dài.)
Sở hữu cách số ít rautatien
Rautatien asema on lähellä.
(Nhà ga đường sắt ở gần đây.)
Nguyên thể số nhiều rautatiet
Suomessa on monta rautatietä.
(Ở Phần Lan có nhiều tuyến đường sắt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Juna saapuu rautatielle."

    "Tàu đến đường ray."

  • "Lapset juoksivat rautatielle katsomaan junaa."

    "Những đứa trẻ chạy đến đường ray để xem tàu."

  • "Vein matkalaukkuni rautatielle."

    "Tôi mang vali của mình đến đường ray."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Rautatie on tärkeä osa Suomen liikennejärjestelmää."

    "Đường sắt là một phần quan trọng của hệ thống giao thông Phần Lan."

  • "Uusi rautatie lyhentää matka-aikaa."

    "Tuyến đường sắt mới rút ngắn thời gian di chuyển."

  • "Rautatie kulkee kaupungin läpi."

    "Đường sắt chạy qua thành phố."

Biến cách Partitive
  • "Näen rautatietä."

    "Tôi nhìn thấy đường sắt."

  • "Rakennamme uutta rautatietä."

    "Chúng tôi đang xây dựng một tuyến đường sắt mới."

  • "Lapset leikkivät rautatietä lähellä."

    "Bọn trẻ chơi gần đường sắt."