(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ravinto
A2
substantiivi A2 Tổng quát (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, dinh dưỡng, và kinh tế)

ravinto

/ˈrɑʋinto/
sự nuôi dưỡng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ravinto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aineet, joita eliö tarvitsee elääkseen ja kasvaakseen.

Ý nghĩa của "ravinto" trong tiếng Việt

Thức ăn hoặc đồ uống được xem như một nguồn năng lượng; sự nuôi dưỡng, duy trì sự sống.

Câu ví dụ với "ravinto"

  • "Terveellinen ravinto on tärkeää hyvinvoinnille."

    "Dinh dưỡng lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe."

  • "Kasvit saavat ravintonsa maaperästä."

    "Thực vật lấy chất dinh dưỡng từ đất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ravinto"

Đồng nghĩa

elatus (sự nuôi sống)

Trái nghĩa

Cách dùng "ravinto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'ravinto' viittaa laajemmin ruokaan ja sen merkitykseen elämälle, kun taas esimerkiksi 'ruoka' on konkreettisempi termi aterialle.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ravinto"

Bảng chia từ (Declension) cho ravinto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ravinto
Ravinto on tärkeää terveydelle.
(Dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.)
Biến cách số ít ravintoa
Tarvitsen enemmän ravintoa.
(Tôi cần nhiều dinh dưỡng hơn.)
Sở hữu cách số ít ravinnon
Ravinnon laatu vaikuttaa hyvinvointiin.
(Chất lượng dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe.)
Nguyên thể số nhiều ravinnot
Monipuoliset ravinnot ovat tärkeitä.
(Các loại dinh dưỡng đa dạng rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain voimaa ravinnolta."

    "Tôi đã nhận được sức mạnh từ thức ăn."

  • "Lapsi sairastui ravinnolta, joka oli pilaantunutta."

    "Đứa trẻ bị ốm vì thức ăn bị hỏng."

  • "On tärkeää saada riittävästi vitamiineja ravinnolta."

    "Điều quan trọng là phải nhận đủ vitamin từ thức ăn."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Ihmisen ravinnon tulisi olla monipuolista."

    "Chế độ dinh dưỡng của con người nên đa dạng."

  • "Kasvien ravinnon saanti on tärkeää niiden kasvulle."

    "Việc cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."

  • "Eläinten ravinnon tarve vaihtelee lajeittain."

    "Nhu cầu dinh dưỡng của động vật thay đổi theo loài."

Biến cách Partitive
  • "Tarvitsen ravintoa jaksaakseni."

    "Tôi cần thức ăn để có sức lực."

  • "Lapset saavat riittävästi ravintoa koulussa."

    "Trẻ em nhận đủ dinh dưỡng ở trường."

  • "Eläimet etsivät ravintoa metsästä."

    "Các con vật tìm kiếm thức ăn trong rừng."

Hậu tố sở hữu
  • "Äiti valmistaa aina parasta ravintoani."

    "Mẹ luôn chuẩn bị những thực phẩm tốt nhất cho tôi."

  • "Hän on huolissaan lapsensa ravinnosta."

    "Anh ấy lo lắng về dinh dưỡng của con mình."

  • "Meidän ravintomme on peräisin luomutilalta."

    "Dinh dưỡng của chúng ta đến từ một trang trại hữu cơ."