(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reaktio
B1
substantiivi B1 General

reaktio

/ˈreɑktio/
phản ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reaktio"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vastaus johonkin tapahtumaan tai ärsykkeeseen.

Ý nghĩa của "reaktio" trong tiếng Việt

Một hành động được thực hiện hoặc một cảm xúc được trải nghiệm để đáp ứng một tình huống hoặc sự kiện.

Câu ví dụ với "reaktio"

  • "Hänen reaktionsa uutisiin oli yllättävän rauhallinen."

    "Phản ứng của anh ấy trước tin tức thật đáng ngạc nhiên là bình tĩnh."

  • "Lääkkeellä voi olla odottamattomia sivureaktioita."

    "Thuốc có thể có những phản ứng phụ không mong muốn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "reaktio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "reaktio" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'reaktio' tarkoittaa yleensä välitöntä vastausta tai toimintaa, joka seuraa jotain tapahtumaa. Se voi olla fyysinen, kemiallinen tai emotionaalinen reaktio. Vertaa sanaan 'vaste', joka on yleisempi termi vastaukselle.

Bảng chia từ (Taivutus) của "reaktio"

Bảng chia từ (Declension) cho reaktio:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít reaktio
Tämä on normaali reaktio.
(Đây là một phản ứng bình thường.)
Biến cách số ít reaktiota
En odottanut tällaista reaktiota.
(Tôi đã không mong đợi một phản ứng như vậy.)
Sở hữu cách số ít reaktion
Reaktion voimakkuus yllätti minut.
(Cường độ của phản ứng đã làm tôi ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều reaktiot
Ihmiset osoittivat erilaisia reaktioita.
(Mọi người đã thể hiện những phản ứng khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Reaktiona uuteen lakiin, ihmiset järjestivät mielenosoituksen."

    "Phản ứng như một sự đáp trả đối với luật mới, mọi người đã tổ chức một cuộc biểu tình."

  • "Hän oli reaktiona siihen täysin sanaton."

    "Anh ấy hoàn toàn không nói nên lời như một phản ứng đối với điều đó."

  • "Reaktiona kysymykseeni hän vain hymyili."

    "Như một phản ứng cho câu hỏi của tôi, anh ấy chỉ mỉm cười."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hänen reaktio oli nopea."

    "Phản ứng của anh ấy/cô ấy rất nhanh."

  • "Reaktio uuteen lakiin oli odotettua voimakkaampi."

    "Phản ứng đối với luật mới mạnh mẽ hơn dự kiến."

  • "Lääkkeen sivuvaikutuksena voi olla allerginen reaktio."

    "Tác dụng phụ của thuốc có thể là một phản ứng dị ứng."