(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rehellisesti
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học

rehellisesti

/ˈrehelːisesti/
một cách trung thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rehellisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Totuudenmukaisesti, vilpittömästi.

Ý nghĩa của "rehellisesti" trong tiếng Việt

Một cách trung thực; thành thật.

Câu ví dụ với "rehellisesti"

  • "Hän vastasi kysymykseen rehellisesti."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách trung thực."

  • "Minun täytyy sanoa rehellisesti, että en pidä siitä."

    "Tôi phải nói một cách trung thực rằng tôi không thích điều đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rehellisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rehellisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách trung thực, không gian dối. Cần phân biệt với 'vilpittömästi' (chân thành, thật lòng), mặc dù có nghĩa tương đồng, nhưng 'rehellisesti' thường liên quan đến việc nói hoặc hành động đúng sự thật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rehellisesti"