(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rehellisyys
B1
substantiivi B1 Đạo đức học, Tâm lý học, Giao tiếp

rehellisyys

/ˈrehelisyːs/
tính trung thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rehellisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla rehellinen; totuudellisuus ja vilpittömyys.

Ý nghĩa của "rehellisyys" trong tiếng Việt

Tính trung thực; sự chân thật; đức tính thật thà.

Câu ví dụ với "rehellisyys"

  • "Rehellisyys on paras politiikka."

    "Trung thực là chính sách tốt nhất."

  • "Hän tunnetaan rehellisyydestään ja ahkeruudestaan."

    "Anh ấy được biết đến với sự trung thực và sự chăm chỉ của mình."

Cách dùng "rehellisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rehellisyys' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc phẩm chất của một người. Nó tương đương với các khái niệm như 'chân thật', 'trung thực', 'thật thà' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'vilpittömyys' (sự chân thành, sự ngay thẳng) mặc dù hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rehellisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho rehellisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít rehellisyys
Rehellisyys on tärkeää ihmissuhteissa.
(Sự trung thực là quan trọng trong các mối quan hệ giữa con người.)
Biến cách số ít rehellisyyttä
Tarvitsen rehellisyyttä tässä tilanteessa.
(Tôi cần sự trung thực trong tình huống này.)
Sở hữu cách số ít rehellisyyden
Rehellisyyden puute vahingoitti heidän suhdettaan.
(Sự thiếu trung thực đã làm tổn hại đến mối quan hệ của họ.)
Nguyên thể số nhiều rehellisyydet
Rehellisyydet ovat arvokkaita ominaisuuksia.
(Những sự trung thực là những phẩm chất đáng quý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän saavutti menestystä rehellisyydettä."

    "Anh ấy đã đạt được thành công mà không có sự trung thực."

  • "Rehellisyydettä ei voi pitää hyveenä."

    "Không thể coi việc thiếu trung thực là một đức tính."

  • "Tämä sopimus syntyi rehellisyydettä."

    "Thỏa thuận này đã được thực hiện mà không có sự trung thực."

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Arvostan hänen rehellisyyttään."

    "Tôi đánh giá cao sự trung thực của anh ấy."

  • "Hän osoitti suurta rehellisyyttä tunnustaessaan virheensä."

    "Anh ấy đã thể hiện sự trung thực lớn khi thừa nhận lỗi của mình."

  • "Meidän pitää vaalia rehellisyyttä kaikessa, mitä teemme."

    "Chúng ta phải trân trọng sự trung thực trong mọi việc chúng ta làm."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Hänen rehellisyytensä on ihailtavaa."

    "Sự trung thực của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Olen vakuuttunut hänen rehellisyytensä syvyydestä."

    "Tôi tin vào chiều sâu sự trung thực của anh ấy."

  • "Rehellisyyden puute on suuri ongelma yhteiskunnassamme."

    "Việc thiếu sự trung thực là một vấn đề lớn trong xã hội của chúng ta."