(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rehevä
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Mô tả thiên nhiên

rehevä

/'reheʋæ/
tươi tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rehevä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Runsas, tuuhea, elinvoimainen ja voimakkaasti kasvava.

Ý nghĩa của "rehevä" trong tiếng Việt

Xum xuê, tươi tốt, xanh tốt (mô tả cây cối, thảm thực vật); phong phú, sang trọng, hấp dẫn.

Câu ví dụ với "rehevä"

  • "Puutarha on rehevä ja täynnä kukkia."

    "Khu vườn tươi tốt và đầy hoa."

  • "Rehevä kasvillisuus peitti koko rinteet."

    "Thảm thực vật tươi tốt bao phủ toàn bộ sườn đồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rehevä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rehevä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rehevä' thường được dùng để miêu tả sự phát triển mạnh mẽ của cây cối, thảm thực vật hoặc một khu vườn. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự sống động và tràn đầy sức sống. Khác với một số từ khác có thể chỉ đơn thuần miêu tả màu xanh, 'rehevä' nhấn mạnh vào sự tươi tốt và phát triển thịnh vượng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rehevä"