(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reilu
B1
adjektiivi B1 Xã hội học, Đạo đức

reilu

/ˈreilu/
người tử tế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reilu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikeudenmukainen, kohtelias, avulias.

Ý nghĩa của "reilu" trong tiếng Việt

Đứng đắn, tử tế, chấp nhận được về mặt đạo đức.

Câu ví dụ với "reilu"

  • "Hän on aina ollut reilu ystävä minulle."

    "Anh ấy luôn là một người bạn tốt bụng và công bằng với tôi."

  • "Se oli reilu sopimus molemmille osapuolille."

    "Đó là một thỏa thuận công bằng cho cả hai bên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "reilu"

Đồng nghĩa

oikeudenmukainen (công bằng) rehti (thẳng thắn, trung thực)

Trái nghĩa

Cách dùng "reilu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'reilu' thường được dùng để chỉ một người công bằng, tốt bụng và đáng tin cậy. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'hyvä' (tốt) và nhấn mạnh vào tính chính trực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "reilu"