(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reipas
B1
adjektiivi B1 Thể thao, Tổng quát

reipas

/ˈrei̯pɑs/
nhanh nhẹn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reipas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Energinen ja toimelias.

Ý nghĩa của "reipas" trong tiếng Việt

Nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.

Câu ví dụ với "reipas"

  • "Hän on aina reipas aamuisin."

    "Cô ấy luôn nhanh nhẹn vào buổi sáng."

  • "Reipas tyttö auttoi vanhaa naista kantamaan kassit."

    "Cô gái nhanh nhẹn đã giúp bà lão mang túi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "reipas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "reipas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'reipas' thường được dùng để miêu tả người có tinh thần tốt, sẵn sàng bắt tay vào công việc và không ngại khó khăn. Cần phân biệt với 'nopea' (nhanh) chỉ tốc độ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "reipas"