rekisteröimätön
Định nghĩa & Giải nghĩa "rekisteröimätön"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei ole rekisteröity.
Ý nghĩa của "rekisteröimätön" trong tiếng Việt
Một người hoặc tổ chức không đăng ký (mua) một dịch vụ, sản phẩm hoặc ấn phẩm cụ thể.
Câu ví dụ với "rekisteröimätön"
-
"Rekisteröimättömät käyttäjät eivät pääse kaikkiin palveluihin."
"Người dùng chưa đăng ký không thể truy cập tất cả các dịch vụ."
-
"Tämä on rekisteröimätön tuote, joten takuuta ei ole."
"Đây là một sản phẩm chưa đăng ký, vì vậy không có bảo hành."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rekisteröimätön"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rekisteröimätön" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật chưa được đăng ký vào một hệ thống, danh sách hoặc dịch vụ chính thức nào đó. Cần phân biệt với 'rekisteröity', nghĩa là đã đăng ký.