(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rekisteröimätön
B1
adjektiivi B1 Kinh doanh, Marketing, Công nghệ thông tin

rekisteröimätön

/'rekisterøimætøn/
người chưa đăng ký
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rekisteröimätön"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ole rekisteröity.

Ý nghĩa của "rekisteröimätön" trong tiếng Việt

Một người hoặc tổ chức không đăng ký (mua) một dịch vụ, sản phẩm hoặc ấn phẩm cụ thể.

Câu ví dụ với "rekisteröimätön"

  • "Rekisteröimättömät käyttäjät eivät pääse kaikkiin palveluihin."

    "Người dùng chưa đăng ký không thể truy cập tất cả các dịch vụ."

  • "Tämä on rekisteröimätön tuote, joten takuuta ei ole."

    "Đây là một sản phẩm chưa đăng ký, vì vậy không có bảo hành."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rekisteröimätön"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rekisteröimätön" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ người hoặc vật chưa được đăng ký vào một hệ thống, danh sách hoặc dịch vụ chính thức nào đó. Cần phân biệt với 'rekisteröity', nghĩa là đã đăng ký.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rekisteröimätön"