(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rekisteröity
B1
adjective B1 Tổng quát

rekisteröity

/ˈrekisterøity/
đã đăng ký
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rekisteröity"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on merkitty rekisteriin; virallisesti ilmoitettu ja hyväksytty.

Ý nghĩa của "rekisteröity" trong tiếng Việt

Đã được đăng ký, ghi danh chính thức.

Câu ví dụ với "rekisteröity"

  • "Hän on rekisteröitynyt kurssille."

    "Anh ấy đã đăng ký vào khóa học."

  • "Tämä tuote on rekisteröity patentti- ja rekisterihallituksessa."

    "Sản phẩm này đã được đăng ký tại Cục Sáng chế và Đăng ký."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rekisteröity"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rekisteröity" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rekisteröity' có nghĩa là đã được đăng ký hoặc ghi danh một cách chính thức. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái của một cái gì đó đã được đăng ký với một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'ilmoitettu' (đã thông báo) hoặc 'varattu' (đã đặt chỗ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "rekisteröity"