(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rennosti
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học

rennosti

/ˈrenːosti/
một cách thân mật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rennosti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

vapautuneesti, luontevasti, tuttavallisesti

Ý nghĩa của "rennosti" trong tiếng Việt

Một cách thân mật, suồng sã; một cách không trang trọng, thân thiện, như thể đã quen biết từ lâu.

Câu ví dụ với "rennosti"

  • "Voit puhua minulle rennosti."

    "Bạn có thể nói chuyện với tôi một cách thân mật."

  • "Hän otti meidät rennosti vastaan."

    "Anh ấy tiếp đón chúng tôi một cách thân thiện."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rennosti"

Đồng nghĩa

vapaasti (tự do, thoải mái) luontevasti (tự nhiên, thoải mái)

Trái nghĩa

virallisesti (một cách chính thức) muodollisesti (một cách trang trọng)

Cách dùng "rennosti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một trạng thái thoải mái, không gò bó trong giao tiếp hoặc hành vi. Nó gần nghĩa với 'suồng sã' trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm sang nghĩa tiêu cực. Nên sử dụng trong các tình huống không trang trọng, thân mật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rennosti"