(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rento
B1
adjektiivi B1 Tính cách/Hành vi

rento

/ˈrento/
thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rento"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olo, jossa ei ole jännittynyt tai stressaantunut; vapautunut.

Ý nghĩa của "rento" trong tiếng Việt

Thư giãn, thoải mái, không lo lắng hay căng thẳng.

Câu ví dụ với "rento"

  • "Olen rento ihminen."

    "Tôi là một người thoải mái."

  • "Vietin rentouttavan loman."

    "Tôi đã có một kỳ nghỉ thư giãn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rento"

Đồng nghĩa

vapaa (tự do) leppoisa (dễ chịu)

Trái nghĩa

Cách dùng "rento" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rento' thường được dùng để miêu tả trạng thái thư giãn về mặt tinh thần và thể chất. Nó cũng có thể mang nghĩa là thoải mái, không trang trọng trong cách cư xử.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rento"