(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rentoutua
A2
verbi A2 Đời sống hàng ngày

rentoutua

/ˈrentou̯tuɑ/
thư giãn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rentoutua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lopettaa jännittäminen tai stressaaminen; rauhoittua.

Ý nghĩa của "rentoutua" trong tiếng Việt

Thư giãn, nghỉ ngơi; trở nên bớt căng thẳng, lo lắng hoặc bận tâm; cho phép bản thân phục hồi sau những nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.

Câu ví dụ với "rentoutua"

  • "Minun täytyy rentoutua viikonloppuna."

    "Tôi cần phải thư giãn vào cuối tuần."

  • "Musiikin kuuntelu auttaa minua rentoutumaan."

    "Nghe nhạc giúp tôi thư giãn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "rentoutua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rentoutua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'rentoutua' thường được dùng để diễn tả trạng thái thư giãn sau khi làm việc hoặc khi cảm thấy căng thẳng. Nó tương đương với việc 'xả hơi' hoặc 'giải tỏa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'levätä' (nghỉ ngơi) là hoạt động nghỉ ngơi đơn thuần để phục hồi sức lực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "rentoutua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: rentoutua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) rentoudun
Minä rentoudun lukemalla kirjaa.
(Tôi thư giãn bằng cách đọc sách.)
sinä (bạn) rentoudut
Sinä rentoudut kuuntelemalla musiikkia.
(Bạn thư giãn bằng cách nghe nhạc.)
hän (anh/cô ấy) rentoutuu
Hän rentoutuu käymällä saunassa.
(Anh ấy/Cô ấy thư giãn bằng cách đi xông hơi.)
me (chúng tôi) rentoudumme
Me rentoudumme matkustamalla.
(Chúng tôi thư giãn bằng cách đi du lịch.)
te (các bạn) rentoudutte
Te rentoudutte pelaamalla pelejä.
(Các bạn thư giãn bằng cách chơi game.)
he (họ) rentoutuvat
He rentoutuvat viettämällä aikaa ystävien kanssa.
(Họ thư giãn bằng cách dành thời gian cho bạn bè.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Rentoutuminen on tärkeää terveydelle."

    "Thư giãn là quan trọng cho sức khỏe."

  • "Rakastan rentoutumista saunassa."

    "Tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi."

  • "Työn jälkeen rentoutuminen auttaa jaksamaan."

    "Thư giãn sau giờ làm việc giúp bạn đối phó tốt hơn."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en rentoudu helposti."

    "Tôi không dễ dàng thư giãn."

  • "Hän ei rentoudu, vaikka hänellä on loma."

    "Anh ấy không thư giãn, mặc dù anh ấy đang có kỳ nghỉ."

  • "Me emme voi rentoutua, jos olemme huolissamme."

    "Chúng ta không thể thư giãn nếu chúng ta lo lắng."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Täällä rentoudutaan."

    "Ở đây người ta được thư giãn."

  • "Saunassa rentoudutaan hyvin."

    "Trong phòng xông hơi, người ta thư giãn rất tốt."

  • "Lomalla rentoudutaan ja nautitaan elämästä."

    "Trong kỳ nghỉ, người ta thư giãn và tận hưởng cuộc sống."

Thì Hoàn thành
  • "Olen yrittänyt rentoutua koko päivän, mutta se on ollut vaikeaa."

    "Tôi đã cố gắng thư giãn cả ngày, nhưng điều đó thật khó khăn."

  • "He ovat rentoutuneet lomallaan aivan täysin."

    "Họ đã hoàn toàn thư giãn trong kỳ nghỉ của mình."

  • "Me olemme rentoutuneet saunan jälkeen."

    "Chúng tôi đã thư giãn sau khi tắm hơi."