(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa retki
A2
substantiivi A2 Xã hội, Du lịch, Giải trí

retki

/ˈretki/
chuyến đi chơi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retki"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhyt matka, jonka tarkoituksena on virkistys tai ajanviete.

Ý nghĩa của "retki" trong tiếng Việt

Một chuyến đi chơi, dã ngoại, thường để giải trí hoặc thư giãn.

Câu ví dụ với "retki"

  • "Teemme retken Nuuksion kansallispuistoon."

    "Chúng tôi đi dã ngoại đến Vườn quốc gia Nuuksio."

  • "Vietimme mukavan retken saaressa."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi thú vị trên đảo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "retki"

Đồng nghĩa

Cách dùng "retki" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'retki' thường được dùng cho các chuyến đi ngắn ngày, mang tính chất thư giãn, giải trí. Nó có thể là một chuyến dã ngoại đơn giản hoặc một chuyến đi ngắn đến một địa điểm tham quan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "retki"

Bảng chia từ (Declension) cho retki:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít retki
Teemme retken luontoon.
(Chúng tôi đi dã ngoại vào thiên nhiên.)
Biến cách số ít retkeä
Olen suunnitellut retkeä viikonlopuksi.
(Tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến dã ngoại vào cuối tuần.)
Sở hữu cách số ít retken
Retken tarkoitus oli rentoutua.
(Mục đích của chuyến dã ngoại là để thư giãn.)
Nguyên thể số nhiều retket
Kesällä teemme useita retkiä.
(Vào mùa hè, chúng tôi thực hiện nhiều chuyến dã ngoại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Hậu tố sở hữu
  • "Teimme eilen lasten kanssa mukavan retkeni puistoon."

    "Hôm qua tôi và bọn trẻ đã có một chuyến đi chơi thú vị đến công viên."

  • "Hänen retkensä Lappiin oli unohtumaton kokemus."

    "Chuyến đi của anh ấy đến Lapland là một trải nghiệm khó quên."

  • "Onko sinulla jo suunnitelmia ensi viikonlopun retkellesi?"

    "Bạn đã có kế hoạch gì cho chuyến đi cuối tuần tới chưa?"