retki
Định nghĩa & Giải nghĩa "retki"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lyhyt matka, jonka tarkoituksena on virkistys tai ajanviete.
Ý nghĩa của "retki" trong tiếng Việt
Một chuyến đi chơi, dã ngoại, thường để giải trí hoặc thư giãn.
Câu ví dụ với "retki"
-
"Teemme retken Nuuksion kansallispuistoon."
"Chúng tôi đi dã ngoại đến Vườn quốc gia Nuuksio."
-
"Vietimme mukavan retken saaressa."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi thú vị trên đảo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "retki"
Đồng nghĩa
Cách dùng "retki" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'retki' thường được dùng cho các chuyến đi ngắn ngày, mang tính chất thư giãn, giải trí. Nó có thể là một chuyến dã ngoại đơn giản hoặc một chuyến đi ngắn đến một địa điểm tham quan.
Bảng chia từ (Taivutus) của "retki"
Bảng chia từ (Declension) cho retki:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | retki |
Teemme retken luontoon.
(Chúng tôi đi dã ngoại vào thiên nhiên.)
|
| Biến cách số ít | retkeä |
Olen suunnitellut retkeä viikonlopuksi.
(Tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến dã ngoại vào cuối tuần.)
|
| Sở hữu cách số ít | retken |
Retken tarkoitus oli rentoutua.
(Mục đích của chuyến dã ngoại là để thư giãn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | retket |
Kesällä teemme useita retkiä.
(Vào mùa hè, chúng tôi thực hiện nhiều chuyến dã ngoại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Teimme eilen lasten kanssa mukavan retkeni puistoon."
"Hôm qua tôi và bọn trẻ đã có một chuyến đi chơi thú vị đến công viên."
-
"Hänen retkensä Lappiin oli unohtumaton kokemus."
"Chuyến đi của anh ấy đến Lapland là một trải nghiệm khó quên."
-
"Onko sinulla jo suunnitelmia ensi viikonlopun retkellesi?"
"Bạn đã có kế hoạch gì cho chuyến đi cuối tuần tới chưa?"