(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reuna
B1
substantiivi B1 Chung

reuna

/ˈreu̯nɑ/
bờ vực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reuna"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin esineen tai alueen ääriviiva tai raja, erityisesti jyrkkä tai vaarallinen.

Ý nghĩa của "reuna" trong tiếng Việt

Bờ mép, rìa của một cái gì đó, đặc biệt là một nơi dốc đứng.

Câu ví dụ với "reuna"

  • "Hän seisoi kallion reunalla."

    "Anh ấy đứng ở bờ vực của vách đá."

  • "Varo, ettet putoa sillan reunalta!"

    "Cẩn thận, đừng ngã khỏi bờ vực của cây cầu!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "reuna"

Đồng nghĩa

laita (bờ, mép) syrjä (mép, rìa)

Cách dùng "reuna" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "reuna" viittaa usein konkreettiseen reunaan, kuten pöydän reunaan tai kallion reunaan. Vertaa sanaan "ääriraja", joka voi viitata myös kuvaannolliseen rajaan, kuten "olla konkurssin äärirajoilla".

Bảng chia từ (Taivutus) của "reuna"

Bảng chia từ (Declension) cho reuna:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít reuna
Pöydän reuna on terävä.
(Cạnh bàn sắc nhọn.)
Biến cách số ít reunaa
Maalasin reunaa punaiseksi.
(Tôi đã sơn cạnh thành màu đỏ.)
Sở hữu cách số ít reunan
Kirjan reunan kulma on taittunut.
(Góc của cạnh cuốn sách bị gập.)
Nguyên thể số nhiều reunat
Pöydän reunat ovat kuluneet.
(Các cạnh của bàn đã bị mòn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Lapsi putosi vahingossa kallion reunasta."

    "Đứa trẻ vô tình ngã khỏi rìa vách đá."

  • "On tärkeää pysyä turvassa tien reunasta."

    "Điều quan trọng là phải giữ an toàn khỏi mép đường."

  • "Pelastusryhmä veti hänet pois rotkon reunasta."

    "Đội cứu hộ đã kéo anh ta ra khỏi mép vực."